Sống còn là gì? 🌱 Tìm hiểu nghĩa Sống còn

Sống còn là gì? Sống còn là từ chỉ tình trạng tồn tại hay diệt vong, hoặc dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng, quyết định của một vấn đề. Đây là cụm từ mang sắc thái mạnh mẽ, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiêm trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “sống còn” ngay bên dưới!

Sống còn nghĩa là gì?

Sống còn là cụm từ chỉ sự tồn tại hoặc diệt vong, đồng thời dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính quyết định của một sự việc. Đây là tính từ hoặc danh từ tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Trong tiếng Việt, từ “sống còn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái còn sống, tồn tại. Ví dụ: “Cuộc chiến sống còn giữa hai loài.”

Nghĩa mở rộng: Dùng như tính từ để nhấn mạnh mức độ cực kỳ quan trọng, có tính quyết định. Ví dụ: “Đây là vấn đề sống còn của doanh nghiệp.”

Trong văn chương: Thường xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh, lịch sử để diễn tả tình thế khẩn cấp, gay go.

Sống còn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sống còn” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “sống” (tồn tại, có sự sống) và “còn” (vẫn tồn tại, chưa mất). Cụm từ này phản ánh triết lý sống của người Việt về sự tồn vong.

Sử dụng “sống còn” khi muốn nhấn mạnh tính chất quan trọng, quyết định hoặc khi nói về sự tồn tại và diệt vong.

Cách sử dụng “Sống còn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sống còn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sống còn” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tầm quan trọng. Ví dụ: vấn đề sống còn, lợi ích sống còn, ý nghĩa sống còn.

Danh từ: Chỉ trạng thái tồn tại hoặc diệt vong. Ví dụ: “Đấu tranh vì sự sống còn của dân tộc.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sống còn”

Từ “sống còn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh mang tính nghiêm trọng, quyết định:

Ví dụ 1: “Bảo vệ môi trường là vấn đề sống còn của nhân loại.”

Phân tích: Dùng như tính từ, nhấn mạnh tầm quan trọng cực độ của việc bảo vệ môi trường.

Ví dụ 2: “Cuộc chiến sống còn giữa các loài trong tự nhiên.”

Phân tích: Chỉ cuộc đấu tranh để tồn tại, loại bỏ kẻ yếu.

Ví dụ 3: “Đây là thời khắc sống còn của công ty.”

Phân tích: Nhấn mạnh giai đoạn quyết định thành bại của doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Lợi ích sống còn của quốc gia phải được đặt lên hàng đầu.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ lợi ích có tính chất quyết định sự tồn vong.

Ví dụ 5: “Họ đang đấu tranh cho sự sống còn của cộng đồng.”

Phân tích: Danh từ chỉ trạng thái tồn tại hay diệt vong.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sống còn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sống còn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Lạm dụng từ “sống còn” cho những vấn đề không quan trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “sống còn” cho vấn đề thực sự mang tính quyết định, nghiêm trọng.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “sống còn” với “sinh tồn”.

Cách dùng đúng: “Sinh tồn” thiên về bản năng sống, “sống còn” nhấn mạnh tính quyết định, tồn vong.

“Sống còn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sống còn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tồn vong Thứ yếu
Sinh tử Không quan trọng
Quyết định Phụ thuộc
Thiết yếu Tùy chọn
Cốt lõi Bình thường
Then chốt Không đáng kể

Kết luận

Sống còn là gì? Tóm lại, sống còn là từ chỉ sự tồn vong hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định của một vấn đề. Hiểu đúng từ “sống còn” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.