Nhẩy cầu là gì? 🤸 Nghĩa, giải thích Nhẩy cầu

Nhảy cầu là gì? Nhảy cầu là môn thể thao dưới nước, trong đó vận động viên nhảy từ ván nhún hoặc đài cao xuống bể bơi, kết hợp thực hiện các động tác nhào lộn trên không. Đây là bộ môn Olympic đòi hỏi sự khéo léo, dẻo dai và kỹ thuật cao. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nhảy cầu” trong tiếng Việt nhé!

Nhảy cầu nghĩa là gì?

Nhảy cầu là môn thể thao mà vận động viên nhảy hoặc rơi vào nước từ ván nhún (springboard) hoặc đài nhảy (platform), đồng thời thực hiện các động tác nhào lộn, xoay người trên không trước khi tiếp nước.

Trong tiếng Anh, nhảy cầu được gọi là “diving” hoặc “springboard diving”. Đây là môn thể thao được quốc tế công nhận và có mặt tại Thế vận hội Olympic từ rất sớm.

Trong đời sống: Từ “nhảy cầu” đôi khi còn được dùng theo nghĩa đen là hành động nhảy từ cầu (cầu đường, cầu vượt) xuống sông hoặc mặt đất — thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Trong thể thao: Nhảy cầu là bộ môn nghệ thuật kết hợp sức mạnh, sự dẻo dai và kỹ năng thể dục dụng cụ, thu hút đông đảo khán giả tại các kỳ Olympic.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhảy cầu”

Môn nhảy cầu có nguồn gốc từ châu Âu, phát triển mạnh vào thế kỷ 19 và chính thức trở thành môn thi đấu Olympic từ năm 1904.

Sử dụng từ “nhảy cầu” khi nói về môn thể thao dưới nước, các cuộc thi nhảy cầu nghệ thuật hoặc khi mô tả hành động nhảy từ ván nhún xuống bể bơi.

Nhảy cầu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhảy cầu” được dùng khi nói về môn thể thao Olympic, thi đấu nhảy cầu nghệ thuật, hoặc trong ngữ cảnh luyện tập bơi lội chuyên nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhảy cầu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhảy cầu” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Vận động viên Trung Quốc giành huy chương vàng môn nhảy cầu tại Olympic.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thể thao, chỉ môn thi đấu chính thức tại đại hội.

Ví dụ 2: “Em bé đang học nhảy cầu ở câu lạc bộ bơi lội.”

Phân tích: Chỉ hoạt động luyện tập môn thể thao nhảy cầu dành cho thiếu nhi.

Ví dụ 3: “Cú nhảy cầu 10m của cô ấy thật hoàn hảo, không có chút nước bắn nào.”

Phân tích: Mô tả kỹ thuật nhảy từ đài cao 10 mét trong thi đấu chuyên nghiệp.

Ví dụ 4: “Anh ấy thử nhảy cầu lần đầu tiên và cảm thấy rất thích thú.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trải nghiệm, giải trí thể thao.

Ví dụ 5: “Kỹ thuật nhảy cầu đòi hỏi sự cân bằng và độ chính xác cao.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu kỹ năng của môn thể thao này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhảy cầu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “nhảy cầu”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Lặn Bơi nổi
Nhào lộn Đứng yên
Diving Leo trèo
Nhảy nước Đi bộ
Nhảy ván Nằm nghỉ
Nhảy đài Chạy bộ

Dịch “Nhảy cầu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhảy cầu 跳水 (Tiào shuǐ) Diving 飛び込み (Tobikomi) 다이빙 (Daibing)

Kết luận

Nhảy cầu là gì? Tóm lại, nhảy cầu là môn thể thao dưới nước đòi hỏi kỹ thuật cao, sự dẻo dai và khả năng nhào lộn điêu luyện. Hiểu đúng nghĩa từ “nhảy cầu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.