Sớm khuya là gì? ⏰ Nghĩa Sớm khuya chi tiết

Sớm khuya là gì? Sớm khuya là thành ngữ chỉ sự tận tụy, cần mẫn làm việc từ sáng sớm đến đêm khuya, hoặc mang nghĩa “trước sau gì cũng”. Đây là cụm từ quen thuộc trong văn hóa Việt, thể hiện tinh thần chịu khó, kiên trì. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của “sớm khuya” ngay bên dưới!

Sớm khuya nghĩa là gì?

Sớm khuya là thành ngữ tiếng Việt có hai nghĩa chính: chỉ khoảng thời gian từ sáng sớm đến đêm khuya, hoặc mang ý “trước sau gì cũng”, “không sớm thì muộn”. Đây là cụm từ ghép từ hai trạng từ chỉ thời gian.

Trong tiếng Việt, “sớm khuya” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ quãng thời gian dài từ lúc trời sáng đến lúc đêm muộn. Ví dụ: “Mẹ tần tảo sớm khuya nuôi con ăn học.”

Nghĩa bóng: Diễn tả sự chắc chắn sẽ xảy ra, dù sớm hay muộn. Ví dụ: “Sớm khuya gì cũng gặp lại nhau.”

Trong văn học: Thường dùng để ca ngợi đức tính cần cù, hy sinh của người phụ nữ Việt Nam.

Sớm khuya có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “sớm khuya” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ đời sống lao động của người nông dân. Cụm từ phản ánh nhịp sống vất vả, thức khuya dậy sớm để mưu sinh.

Sử dụng “sớm khuya” khi muốn diễn tả sự chăm chỉ, tận tụy hoặc điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Cách sử dụng “Sớm khuya”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “sớm khuya” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sớm khuya” trong tiếng Việt

Danh ngữ chỉ thời gian: Mô tả khoảng thời gian dài suốt ngày đêm. Ví dụ: làm lụng sớm khuya, tần tảo sớm khuya.

Trạng ngữ: Bổ sung ý nghĩa “trước sau gì cũng” cho câu. Ví dụ: sớm khuya gì cũng đến, sớm khuya gì cũng biết.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sớm khuya”

Thành ngữ “sớm khuya” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Bà ngoại tần tảo sớm khuya nuôi cả gia đình.”

Phân tích: Chỉ sự vất vả làm việc từ sáng đến tối.

Ví dụ 2: “Sớm khuya gì anh cũng phải trả lời câu hỏi này.”

Phân tích: Mang nghĩa “trước sau gì cũng”, không thể tránh né.

Ví dụ 3: “Mẹ thức sớm khuya lo cho con từng bữa ăn giấc ngủ.”

Phân tích: Diễn tả sự hy sinh, chăm sóc không kể thời gian.

Ví dụ 4: “Sớm khuya gì sự thật cũng sẽ được phơi bày.”

Phân tích: Khẳng định điều chắc chắn xảy ra trong tương lai.

Ví dụ 5: “Vợ chồng cùng nhau sớm khuya gây dựng cơ nghiệp.”

Phân tích: Chỉ sự đồng lòng làm việc chăm chỉ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sớm khuya”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “sớm khuya”:

Trường hợp 1: Viết sai thành “sớm khuây” hoặc “sớm khuy”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “sớm khuya” với “khuya” có dấu thanh ngang.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “sáng tối” trong ngữ cảnh không phù hợp.

Cách dùng đúng: “Sớm khuya” nhấn mạnh sự cần mẫn hơn, còn “sáng tối” chỉ đơn thuần là thời gian.

“Sớm khuya”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sớm khuya”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tần tảo Nhàn hạ
Thức khuya dậy sớm An nhàn
Cần mẫn Lười biếng
Chăm chỉ Ung dung
Siêng năng Thảnh thơi
Không quản ngày đêm Rảnh rỗi

Kết luận

Sớm khuya là gì? Tóm lại, sớm khuya là thành ngữ chỉ sự tận tụy làm việc suốt ngày đêm hoặc mang nghĩa “trước sau gì cũng”. Hiểu đúng “sớm khuya” giúp bạn sử dụng tiếng Việt giàu hình ảnh và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.