Oanh kích là gì? 💣 Nghĩa, giải thích Oanh kích
Oanh kích là gì? Oanh kích là hành động tấn công bằng máy bay chiến đấu, ném bom hoặc bắn phá mục tiêu từ trên không. Đây là thuật ngữ quân sự phổ biến, thường xuất hiện trong các bản tin thời sự và tài liệu lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “oanh kích” với các thuật ngữ quân sự khác ngay bên dưới!
Oanh kích nghĩa là gì?
Oanh kích là hoạt động tấn công quân sự từ trên không, sử dụng máy bay để ném bom hoặc bắn phá các mục tiêu dưới mặt đất hoặc trên biển. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực quân sự.
Trong tiếng Việt, từ “oanh kích” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ cuộc tấn công bằng không quân nhằm tiêu diệt hoặc phá hủy mục tiêu đối phương. Ví dụ: “Quân đội tiến hành oanh kích căn cứ địch.”
Nghĩa mở rộng: Đôi khi được dùng trong văn nói để chỉ sự tấn công dồn dập, mãnh liệt. Ví dụ: “Đội bóng oanh kích liên tục vào khung thành đối phương.”
Trong lịch sử: Oanh kích gắn liền với các cuộc chiến tranh hiện đại, đặc biệt là Chiến tranh Việt Nam khi không quân Mỹ thực hiện nhiều đợt ném bom miền Bắc.
Oanh kích có nguồn gốc từ đâu?
Từ “oanh kích” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “oanh” (轟) nghĩa là tiếng nổ lớn, “kích” (擊) nghĩa là đánh, tấn công. Ghép lại, oanh kích mang nghĩa tấn công với tiếng nổ vang dội từ trên cao.
Sử dụng “oanh kích” khi nói về các hoạt động không kích, ném bom trong chiến tranh hoặc quân sự.
Cách sử dụng “Oanh kích”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “oanh kích” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Oanh kích” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, sách lịch sử, tài liệu quân sự với sắc thái trang trọng, chính thống.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện khi thảo luận về chiến tranh, thời sự quốc tế.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Oanh kích”
Từ “oanh kích” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh quân sự và báo chí:
Ví dụ 1: “Máy bay chiến đấu oanh kích dữ dội vào khu vực biên giới.”
Phân tích: Dùng như danh từ/động từ chỉ hoạt động không kích quân sự.
Ví dụ 2: “Đợt oanh kích kéo dài suốt đêm khiến thành phố chìm trong khói lửa.”
Phân tích: Danh từ chỉ cuộc tấn công từ trên không.
Ví dụ 3: “Lực lượng phòng không đã bắn hạ máy bay địch trong đợt oanh kích.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử chiến tranh.
Ví dụ 4: “Tin tức đưa tin về vụ oanh kích nhầm vào khu dân cư.”
Phân tích: Xuất hiện trong báo chí thời sự quốc tế.
Ví dụ 5: “Chiến dịch oanh kích được lên kế hoạch từ nhiều tuần trước.”
Phân tích: Danh từ chỉ hoạt động quân sự có tổ chức.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Oanh kích”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “oanh kích” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “oanh kích” với “oanh liệt” (hào hùng, vẻ vang).
Cách dùng đúng: “Cuộc oanh kích diễn ra lúc nửa đêm” (không phải “cuộc oanh liệt”).
Trường hợp 2: Dùng “oanh kích” cho tấn công trên bộ.
Cách dùng đúng: Oanh kích chỉ dùng cho tấn công từ trên không. Tấn công trên bộ dùng “tấn công”, “tiến công”.
“Oanh kích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “oanh kích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Không kích | Phòng thủ |
| Ném bom | Rút lui |
| Dội bom | Đình chiến |
| Tập kích đường không | Hòa bình |
| Công kích | Ngừng bắn |
| Tấn công trên không | Bảo vệ |
Kết luận
Oanh kích là gì? Tóm lại, oanh kích là thuật ngữ quân sự chỉ hoạt động tấn công bằng máy bay từ trên không. Hiểu đúng từ “oanh kích” giúp bạn nắm bắt thông tin thời sự và lịch sử chính xác hơn.
