ODA là gì? 💰 Nghĩa, giải thích ODA

ODA là gì? ODA là viết tắt của Official Development Assistance, nghĩa là Hỗ trợ phát triển chính thức – một hình thức đầu tư nước ngoài với các khoản cho vay lãi suất thấp hoặc viện trợ không hoàn lại dành cho các nước đang phát triển. Đây là nguồn vốn quan trọng giúp nhiều quốc gia phát triển cơ sở hạ tầng và kinh tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của ODA tại Việt Nam nhé!

ODA nghĩa là gì?

ODA (Official Development Assistance) là nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức từ các quốc gia phát triển hoặc tổ chức quốc tế dành cho các nước đang phát triển hoặc kém phát triển. Đây là thuật ngữ kinh tế phổ biến trong lĩnh vực tài chính quốc tế.

Trong lĩnh vực kinh tế: Vốn ODA được hiểu là các khoản cho vay không lãi suất hoặc lãi suất rất thấp (dưới 2%, trung bình 0,25%/năm), với thời gian vay dài từ 25-40 năm và thời gian ân hạn 8-10 năm.

Trong đầu tư công: ODA là nguồn vốn bổ sung quan trọng cho ngân sách nhà nước, được sử dụng để xây dựng cơ sở hạ tầng như đường xá, cầu cống, sân bay, bệnh viện và trường học.

Về hình thức: ODA bao gồm ODA không hoàn lại (viện trợ) và ODA cho vay ưu đãi, trong đó phần viện trợ không hoàn lại chiếm ít nhất 25% tổng vốn.

Nguồn gốc và xuất xứ của ODA

ODA ra đời sau Chiến tranh Thế giới thứ II, cùng với Kế hoạch Marshall nhằm giúp các nước Châu Âu phục hồi kinh tế. Các nước thành viên OECD đã lập ra Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC) để hỗ trợ các nước đang phát triển.

Tại Việt Nam, khái niệm ODA bắt đầu xuất hiện sau khi bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ và các tổ chức tài chính quốc tế vào tháng 10/1993.

ODA sử dụng trong trường hợp nào?

Vốn ODA được sử dụng khi các quốc gia cần nguồn vốn lớn để phát triển cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục hoặc thực hiện các chương trình xóa đói giảm nghèo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ODA

Dưới đây là một số ví dụ về các dự án sử dụng vốn ODA tại Việt Nam:

Ví dụ 1: “Cầu Nhật Tân được xây dựng từ nguồn vốn ODA của Nhật Bản.”

Phân tích: Đây là dự án hạ tầng giao thông lớn tại Hà Nội, sử dụng vốn vay ưu đãi từ Nhật Bản.

Ví dụ 2: “Nhà ga T2 sân bay Nội Bài được tài trợ bằng nguồn ODA.”

Phân tích: Dự án nâng cấp hạ tầng hàng không quan trọng của Việt Nam.

Ví dụ 3: “Tuyến Metro số 1 tại TP. Hồ Chí Minh sử dụng vốn ODA Nhật Bản.”

Phân tích: Dự án giao thông công cộng hiện đại giúp giảm ùn tắc đô thị.

Ví dụ 4: “Hầm đường bộ Hải Vân được xây dựng từ nguồn vốn ODA.”

Phân tích: Công trình giao thông quan trọng kết nối miền Trung Việt Nam.

Ví dụ 5: “Việt Nam đã tiếp nhận khoảng 80 tỷ USD vốn ODA từ năm 1993 đến nay.”

Phân tích: Thể hiện quy mô lớn của nguồn vốn ODA trong phát triển kinh tế Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ODA

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ODA:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Viện trợ phát triển Vốn thương mại
Hỗ trợ quốc tế Vay lãi suất cao
Vốn ưu đãi Đầu tư tư nhân
Viện trợ không hoàn lại Vốn tự có
Tài trợ phát triển Vay ngắn hạn
Vốn vay ưu đãi Tín dụng thông thường

Dịch ODA sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) 官方发展援助 (Guānfāng fāzhǎn yuánzhù) Official Development Assistance 政府開発援助 (Seifu kaihatsu enjo) 공적개발원조 (Gongjeok gaebal wonja)

Kết luận

ODA là gì? Tóm lại, ODA là nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức với lãi suất ưu đãi, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội các nước đang phát triển như Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.