Số trừ là gì? ➖ Nghĩa, giải thích
Số trừ là gì? Số trừ là số được dùng để trừ đi từ một số khác trong phép tính trừ, đứng sau dấu trừ (-) trong biểu thức. Đây là thành phần quan trọng trong phép trừ toán học mà học sinh cần nắm vững. Cùng tìm hiểu cách phân biệt số trừ với số bị trừ và hiệu ngay bên dưới!
Số trừ là gì?
Số trừ là số đứng sau dấu trừ trong phép tính trừ, thể hiện giá trị cần lấy đi từ số bị trừ. Trong phép trừ a – b = c, thì b chính là số trừ.
Trong toán học, từ “số trừ” có các cách hiểu:
Nghĩa cơ bản: Là thành phần thứ hai trong phép trừ, đại diện cho lượng cần bớt đi.
Vị trí trong phép tính: Luôn đứng ngay sau dấu trừ (-). Ví dụ: 10 – 3 = 7, số 3 là số trừ.
Mối quan hệ: Số bị trừ – Số trừ = Hiệu. Ba thành phần này tạo nên cấu trúc hoàn chỉnh của phép trừ.
Số trừ có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “số trừ” xuất phát từ toán học, dùng để gọi tên thành phần trong phép tính trừ, giúp phân biệt với số bị trừ và kết quả (hiệu).
Sử dụng “số trừ” khi học phép trừ, giải toán hoặc diễn đạt các bước tính toán trong toán học.
Cách sử dụng “Số trừ”
Dưới đây là hướng dẫn cách nhận biết và sử dụng khái niệm “số trừ” trong toán học, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách nhận biết Số trừ trong phép tính
Quy tắc nhận biết: Số trừ luôn đứng ngay sau dấu trừ (-) trong phép tính.
Công thức ghi nhớ: Số bị trừ – Số trừ = Hiệu. Muốn tìm số trừ: Số trừ = Số bị trừ – Hiệu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Số trừ”
Khái niệm “số trừ” được áp dụng trong nhiều bài toán và tình huống:
Ví dụ 1: “Trong phép tính 15 – 6 = 9, số trừ là bao nhiêu?”
Phân tích: Số 6 đứng sau dấu trừ nên 6 là số trừ.
Ví dụ 2: “Tìm số trừ biết số bị trừ là 20, hiệu là 8.”
Phân tích: Áp dụng công thức: Số trừ = 20 – 8 = 12.
Ví dụ 3: “Mẹ có 50 quả táo, cho em 15 quả. Hỏi mẹ còn bao nhiêu quả?”
Phân tích: Phép tính 50 – 15 = 35. Số 15 là số trừ, thể hiện số táo cho đi.
Ví dụ 4: “Trong 100 – 45 = 55, xác định số bị trừ, số trừ, hiệu.”
Phân tích: Số bị trừ: 100, số trừ: 45, hiệu: 55.
Ví dụ 5: “Nếu số trừ bằng 0 thì kết quả như thế nào?”
Phân tích: Khi số trừ bằng 0, hiệu bằng chính số bị trừ. Ví dụ: 25 – 0 = 25.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Số trừ”
Một số lỗi phổ biến khi học về “số trừ” trong toán học:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn số trừ với số bị trừ.
Cách hiểu đúng: Số bị trừ đứng trước dấu trừ, số trừ đứng sau dấu trừ.
Trường hợp 2: Quên công thức tìm số trừ khi biết số bị trừ và hiệu.
Cách nhớ đúng: Số trừ = Số bị trừ – Hiệu.
“Số trừ”: Khái niệm liên quan và đối lập
Dưới đây là bảng tổng hợp các khái niệm liên quan và đối lập với “số trừ”:
| Khái Niệm Liên Quan | Khái Niệm Đối Lập |
|---|---|
| Số bị trừ | Số hạng (phép cộng) |
| Hiệu | Tổng |
| Phép trừ | Phép cộng |
| Bớt đi | Thêm vào |
| Giảm | Tăng |
| Trừ bớt | Cộng thêm |
Kết luận
Số trừ là gì? Tóm lại, số trừ là số đứng sau dấu trừ trong phép tính trừ, thể hiện giá trị cần lấy đi. Hiểu đúng khái niệm “số trừ” giúp bạn nắm vững kiến thức toán học cơ bản.
