Mấy chốc là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Mấy chốc

Mấy chốc là gì? Mấy chốc là cụm từ chỉ khoảng thời gian ngắn, mang nghĩa “không lâu”, “chẳng bao lâu”. Đây là cách nói thuần Việt thường xuất hiện trong văn nói và văn viết, đặc biệt phổ biến trong thành ngữ “chẳng mấy chốc”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “mấy chốc” trong tiếng Việt nhé!

Mấy chốc nghĩa là gì?

Mấy chốc là cụm từ chỉ khoảng thời gian rất ngắn, không đáng kể, thường mang nghĩa “không lâu” hoặc “chẳng bao lâu”.

Trong tiếng Việt, “mấy chốc” thường đi kèm với từ phủ định “chẳng” tạo thành “chẳng mấy chốc” – một thành ngữ quen thuộc diễn tả sự nhanh chóng của thời gian. Ví dụ: “Chẳng mấy chốc mà hỏng” nghĩa là không lâu sau thì hỏng.

Trong giao tiếp đời thường: Người Việt dùng “mấy chốc” để nhấn mạnh thời gian trôi nhanh, sự việc xảy ra trong khoảng thời gian ngắn ngủi.

Trong văn học: Cụm từ này xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: “Từ con lưu lạc quê người, Bèo trôi sóng vỗ, chốc mười lăm năm” – thể hiện sự chóng vánh của thời gian.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mấy chốc”

Từ “mấy chốc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “mấy” (bao nhiêu, không đáng kể) và “chốc” (khoảng thời gian ngắn). Đây là cách nói dân gian có từ lâu đời trong tiếng Việt.

Sử dụng “mấy chốc” khi muốn diễn tả thời gian ngắn ngủi, sự việc xảy ra nhanh chóng hoặc nhấn mạnh tính chất thoáng qua của thời gian.

Mấy chốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mấy chốc” được dùng khi nói về khoảng thời gian ngắn, thường kết hợp với “chẳng” để diễn tả sự nhanh chóng, thoáng qua của thời gian hoặc sự việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mấy chốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mấy chốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dùng như phá, mấy chốc mà hỏng.”

Phân tích: Ý chỉ cách sử dụng không cẩn thận khiến đồ vật nhanh chóng hư hỏng.

Ví dụ 2: “Chẳng mấy chốc, cậu bé đã trở thành chàng trai trưởng thành.”

Phân tích: Nhấn mạnh thời gian trôi nhanh, sự trưởng thành diễn ra trong khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ 3: “Cứ đà này thì chẳng mấy chốc mà giàu!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, dự đoán sự thành công sẽ đến nhanh chóng.

Ví dụ 4: “Chẳng mấy chốc, mùa xuân lại về.”

Phân tích: Diễn tả sự tuần hoàn nhanh chóng của thời gian và mùa màng.

Ví dụ 5: “Mấy chốc mà đã hết năm rồi.”

Phân tích: Thể hiện sự ngạc nhiên trước thời gian trôi nhanh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mấy chốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mấy chốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chốc lát Lâu dài
Chẳng bao lâu Mãi mãi
Thoáng chốc Vĩnh viễn
Một lát Trường kỳ
Trong chớp mắt Dài lâu
Nhanh chóng Chậm rãi

Dịch “Mấy chốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mấy chốc 不久 (Bùjiǔ) In no time すぐに (Sugu ni) 금방 (Geumbang)

Kết luận

Mấy chốc là gì? Tóm lại, mấy chốc là cụm từ thuần Việt chỉ khoảng thời gian ngắn, thường dùng trong thành ngữ “chẳng mấy chốc” để nhấn mạnh sự nhanh chóng của thời gian.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.