Chập mạch là gì? ⚡ Ý nghĩa và cách hiểu Chập mạch
Chập mạch là gì? Chập mạch là hiện tượng ngắn mạch điện xảy ra khi hai dây dẫn tiếp xúc nhau, khiến dòng điện tăng cao đột ngột và gây cháy nổ. Ngoài ra, trong khẩu ngữ, “chập mạch” còn dùng để chỉ người có biểu hiện tâm lý không bình thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tác hại và cách phòng tránh chập mạch nhé!
Chập mạch nghĩa là gì?
Chập mạch (hay ngắn mạch, đoản mạch) là sự cố điện xảy ra khi dòng điện chạy qua đường dẫn có điện trở rất thấp hoặc bằng 0, khiến cường độ dòng điện tăng cao đột ngột. Đây là hiện tượng nguy hiểm, thường gây cháy nổ trong hệ thống điện.
Trong kỹ thuật điện: “Chập mạch” xảy ra khi dây nóng chạm vào dây trung tính hoặc dây nối đất, làm điện trở giảm xuống gần bằng 0. Dòng điện lúc này có thể lớn hơn hàng nghìn lần so với bình thường, gây nhiệt độ cao và cháy nổ.
Trong khẩu ngữ đời thường: “Chập mạch” còn dùng để chỉ người có biểu hiện thần kinh không bình thường, hành vi khác lạ. Cách dùng này mang hàm ý trêu đùa, tương tự từ “chập” hoặc “chập cheng”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chập mạch”
Từ “chập mạch” có nguồn gốc từ thuật ngữ kỹ thuật điện, ghép từ “chập” (tiếp xúc, dính vào nhau) và “mạch” (mạch điện). Thuật ngữ tiếng Anh tương đương là “short circuit”.
Sử dụng “chập mạch” khi nói về sự cố điện do dây dẫn tiếp xúc nhau, hoặc khi trêu đùa ai đó có hành vi “hơi khác thường”.
Chập mạch sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chập mạch” được dùng khi miêu tả sự cố điện gây cháy nổ, hoặc trong giao tiếp thân mật để chỉ người có biểu hiện tâm lý không bình thường theo cách hài hước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chập mạch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chập mạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dây điện trong nhà bị chập mạch gây cháy cầu chì.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, miêu tả sự cố điện khi dây dẫn tiếp xúc nhau.
Ví dụ 2: “Rõ cái đồ chập mạch, nói gì cũng không hiểu!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, trêu đùa người có suy nghĩ khác thường.
Ví dụ 3: “Thiết bị điện cũ dễ bị chập mạch do lớp cách điện bị hao mòn.”
Phân tích: Giải thích nguyên nhân gây ra hiện tượng ngắn mạch trong thiết bị điện.
Ví dụ 4: “Hôm nay anh ấy chập mạch hay sao mà làm toàn chuyện kỳ lạ.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, châm biếm nhẹ về hành vi bất thường của ai đó.
Ví dụ 5: “Cần lắp aptomat để phòng tránh chập mạch gây cháy nổ.”
Phân tích: Khuyến cáo biện pháp an toàn điện trong gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chập mạch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chập mạch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngắn mạch | Bình thường |
| Đoản mạch | Ổn định |
| Chập điện | An toàn |
| Chập | Tỉnh táo |
| Chập cheng | Minh mẫn |
| Chạm mạch | Hoạt động tốt |
Dịch “Chập mạch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chập mạch | 短路 (Duǎnlù) | Short circuit | ショート (Shōto) | 단락 (Dallak) |
Kết luận
Chập mạch là gì? Tóm lại, chập mạch là hiện tượng ngắn mạch điện nguy hiểm gây cháy nổ, đồng thời còn dùng trong khẩu ngữ để chỉ người có hành vi khác thường. Hiểu đúng từ “chập mạch” giúp bạn sử dụng an toàn điện và giao tiếp tiếng Việt phong phú hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Chỉ trỏ là gì? 👉 Nghĩa, giải thích Chỉ trỏ
- Loả toả là gì? ✨ Ý nghĩa và cách hiểu Loả toả
- Cơ năng là gì? ⚡ Nghĩa và giải thích Cơ năng
- Chống chỏi là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Chống chỏi
- Bách Tán là gì? 💬 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
