Sơ suất là gì? 😔 Nghĩa Sơ suất

Sơ suất là gì? Sơ suất là trạng thái không cẩn thận, không chú ý đúng mức dẫn đến sai sót trong công việc hoặc hành động. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt “sơ suất” với “sơ xuất” và cách sử dụng từ này đúng chuẩn nhé!

Sơ suất nghĩa là gì?

Sơ suất là hành động hoặc trạng thái thiếu cẩn trọng, không chú ý kỹ lưỡng, từ đó gây ra những sai sót không mong muốn. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Phân tích từ “sơ suất”:

Về mặt ngữ nghĩa: “Sơ” có nghĩa là qua loa, không kỹ càng, thiếu chu đáo. “Suất” mang nghĩa là sai sót, hờ hững, không cẩn thận. Khi ghép lại, sơ suất diễn tả sự bất cẩn dẫn đến hậu quả đáng tiếc.

Trong công việc: Sơ suất thường chỉ những lỗi phát sinh do thiếu tập trung, không kiểm tra kỹ trước khi hoàn thành nhiệm vụ.

Lưu ý chính tả: Nhiều người hay viết nhầm thành “sơ xuất” – đây là cách viết sai. Chỉ có “sơ suất” mới là từ đúng chính tả trong tiếng Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sơ suất”

Từ “sơ suất” có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, được sử dụng lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam. Từ này thể hiện sự thiếu sót nhỏ do không cẩn thận.

Sử dụng từ “sơ suất” khi muốn nói về lỗi lầm do bất cẩn, thiếu chú ý trong công việc, học tập hoặc giao tiếp hàng ngày.

Sơ suất sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sơ suất” được dùng khi mô tả sai sót do thiếu cẩn thận, trong văn bản hành chính, báo cáo công việc hoặc khi xin lỗi về lỗi lầm không cố ý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơ suất”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sơ suất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Do sơ suất của nhân viên, hàng hóa đã bị giao nhầm địa chỉ.”

Phân tích: Chỉ lỗi sai trong công việc do thiếu kiểm tra kỹ lưỡng.

Ví dụ 2: “Có gì sơ suất, mong bác bỏ quá cho!”

Phân tích: Cách nói khiêm tốn, xin lỗi trước về những thiếu sót có thể xảy ra.

Ví dụ 3: “Bạn Lan sơ suất làm sai một phép tính nên không đạt điểm tuyệt đối.”

Phân tích: Mô tả lỗi nhỏ trong học tập do không cẩn thận.

Ví dụ 4: “Sơ suất trong cư xử có thể gây hiểu lầm đáng tiếc.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn trọng trong giao tiếp.

Ví dụ 5: “Việc anh sơ suất trong công việc đã gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cả công ty.”

Phân tích: Chỉ ra hậu quả của sự bất cẩn trong môi trường làm việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sơ suất”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sơ suất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sơ sẩy Cẩn thận
Sơ sểnh Chu đáo
Sơ ý Tỉ mỉ
Bất cẩn Cẩn trọng
Lơ là Chú tâm
Thiếu sót Hoàn hảo

Dịch “Sơ suất” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sơ suất 疏忽 (Shūhu) Negligence 不注意 (Fuchūi) 부주의 (Bujuui)

Kết luận

Sơ suất là gì? Tóm lại, sơ suất là trạng thái thiếu cẩn thận dẫn đến sai sót. Lưu ý viết đúng là “sơ suất” chứ không phải “sơ xuất” để tránh lỗi chính tả nhé!

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.