Khách quan chủ nghĩa là gì? 📊 Nghĩa Khách quan chủ nghĩa
Khách quan chủ nghĩa là gì? Khách quan chủ nghĩa là lối tư duy đề cao tính khách quan một cách máy móc, cực đoan, bỏ qua vai trò của chủ thể và lập trường giai cấp trong nhận thức. Đây là khái niệm thường xuất hiện trong triết học và khoa học xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách phân biệt khách quan chủ nghĩa với tính khách quan đúng đắn ngay bên dưới!
Khách quan chủ nghĩa nghĩa là gì?
Khách quan chủ nghĩa là quan điểm nhấn mạnh tính khách quan một cách phiến diện, tách rời thực tiễn, không xét đến yếu tố chủ quan, lập trường và hoàn cảnh cụ thể. Đây là danh từ chỉ một khuynh hướng tư tưởng mang tính tiêu cực trong nhận thức.
Trong tiếng Việt, từ “khách quan chủ nghĩa” có các cách hiểu:
Nghĩa triết học: Chỉ lối tư duy chỉ thừa nhận sự vật như nó “vốn có” mà không phân tích bản chất, mâu thuẫn bên trong.
Nghĩa phê phán: Dùng để chỉ thái độ đứng ngoài cuộc, không dám bày tỏ chính kiến, lấy cớ “khách quan” để né tránh trách nhiệm.
Trong khoa học xã hội: Khách quan chủ nghĩa bị phê phán vì che giấu lập trường giai cấp dưới vỏ bọc “trung lập”, “vô tư”.
Khách quan chủ nghĩa có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “khách quan chủ nghĩa” bắt nguồn từ triết học phương Tây, được sử dụng phổ biến trong triết học Mác-Lênin để phê phán lối tư duy tách rời lý luận khỏi thực tiễn và lập trường giai cấp. Từ này ghép giữa “khách quan” (gốc Hán-Việt: 客觀) và “chủ nghĩa” (主義).
Sử dụng “khách quan chủ nghĩa” khi muốn phê phán thái độ nhận thức máy móc, thiếu tính đảng, tính thực tiễn.
Cách sử dụng “Khách quan chủ nghĩa”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khách quan chủ nghĩa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khách quan chủ nghĩa” trong tiếng Việt
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong các văn bản triết học, chính trị, học thuật. Ví dụ: “Cần tránh rơi vào khách quan chủ nghĩa khi nghiên cứu lịch sử.”
Trong phê bình: Dùng để chỉ trích lối tư duy né tránh, không dám đưa ra đánh giá rõ ràng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khách quan chủ nghĩa”
Từ “khách quan chủ nghĩa” được dùng trong nhiều ngữ cảnh học thuật và đời sống:
Ví dụ 1: “Bài phân tích này mắc lỗi khách quan chủ nghĩa, chỉ liệt kê sự kiện mà không đánh giá.”
Phân tích: Phê phán cách viết thiếu quan điểm, không có chính kiến rõ ràng.
Ví dụ 2: “Khách quan chủ nghĩa trong báo chí là khi phóng viên đưa tin mà không phân biệt đúng sai.”
Phân tích: Chỉ thái độ trung lập giả tạo, thiếu trách nhiệm với sự thật.
Ví dụ 3: “Anh ấy lấy lý do khách quan để biện hộ, thực chất là khách quan chủ nghĩa.”
Phân tích: Dùng để phê phán người né tránh trách nhiệm bằng vỏ bọc “khách quan”.
Ví dụ 4: “Nghiên cứu khoa học cần khách quan nhưng không được rơi vào khách quan chủ nghĩa.”
Phân tích: Phân biệt giữa tính khách quan đúng đắn và lối tư duy máy móc.
Ví dụ 5: “Khách quan chủ nghĩa che giấu bản chất giai cấp của vấn đề.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh triết học Mác-xít để phê phán.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khách quan chủ nghĩa”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khách quan chủ nghĩa” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “khách quan chủ nghĩa” với “tính khách quan”.
Cách dùng đúng: “Tính khách quan” là phẩm chất tích cực; “khách quan chủ nghĩa” là lối tư duy tiêu cực, máy móc.
Trường hợp 2: Dùng “khách quan chủ nghĩa” để khen ngợi ai đó trung lập.
Cách dùng đúng: Từ này mang nghĩa phê phán, không dùng để khen.
“Khách quan chủ nghĩa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khách quan chủ nghĩa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trung lập giả tạo | Tính đảng |
| Vô lập trường | Tính khách quan |
| Máy móc | Biện chứng |
| Giáo điều | Thực tiễn |
| Hình thức chủ nghĩa | Có chính kiến |
| Né tránh lập trường | Dám chịu trách nhiệm |
Kết luận
Khách quan chủ nghĩa là gì? Tóm lại, khách quan chủ nghĩa là lối tư duy máy móc, đề cao tính khách quan một cách cực đoan mà bỏ qua thực tiễn và lập trường. Hiểu đúng từ “khách quan chủ nghĩa” giúp bạn phân biệt với tính khách quan đúng đắn trong nhận thức và nghiên cứu.
