Ngầm là gì? 🤫 Nghĩa, giải thích Ngầm

Ngầm là gì? Ngầm là từ chỉ trạng thái kín, không lộ ra ngoài do ở sâu bên trong hoặc bên dưới; cũng có nghĩa là kín đáo, bí mật không cho người khác biết. Từ này được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh từ địa lý, giao thông đến giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về ngầm trong tiếng Việt nhé!

Ngầm nghĩa là gì?

Ngầm là tính từ và danh từ chỉ trạng thái ở sâu bên trong, bên dưới không trông thấy được; hoặc chỉ sự kín đáo, bí mật không để lộ ra ngoài. Đây là từ thuần Việt có nhiều lớp nghĩa phong phú.

Trong tiếng Việt, từ “ngầm” được sử dụng theo nhiều nghĩa:

Nghĩa 1 – Ở sâu bên dưới: Chỉ vị trí nằm sâu dưới mặt đất hoặc mặt nước, không nhìn thấy được. Ví dụ: hầm ngầm, tàu ngầm, nước ngầm.

Nghĩa 2 – Kín đáo, bí mật: Chỉ hành động hoặc ý định không công khai, giấu kín không cho người khác biết. Ví dụ: ngầm theo dõi, hiểu ngầm, thỏa thuận ngầm.

Nghĩa 3 – Đoạn đường dưới nước: Chỉ đoạn đường giao thông đi qua dưới lòng sông, suối. Ví dụ: xe qua ngầm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngầm”

Từ “ngầm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống nông nghiệp và sinh hoạt của người Việt, khi cần diễn tả những gì ẩn sâu dưới lòng đất hoặc những điều không muốn công khai.

Sử dụng “ngầm” khi muốn miêu tả vị trí ở dưới sâu, hành động kín đáo hoặc những điều không được nói ra trực tiếp.

Ngầm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngầm” được dùng khi nói về công trình dưới lòng đất, hành động bí mật không công khai, hoặc những thỏa thuận, ý hiểu không cần nói ra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngầm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngầm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thành phố đang xây dựng hệ thống tàu điện ngầm hiện đại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phương tiện giao thông chạy dưới lòng đất.

Ví dụ 2: “Hai người ngầm hiểu ý nhau mà không cần nói ra.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự thấu hiểu kín đáo giữa hai người.

Ví dụ 3: “Nguồn nước ngầm ở vùng này rất dồi dào.”

Phân tích: Chỉ nguồn nước nằm sâu dưới lòng đất, không nhìn thấy trên bề mặt.

Ví dụ 4: “Có kẻ đang ngầm phá hoại công việc của anh ấy.”

Phân tích: Chỉ hành động bí mật, lén lút gây hại mà không để lộ.

Ví dụ 5: “Xe tải phải đi qua ngầm vì cầu đang sửa chữa.”

Phân tích: Chỉ đoạn đường giao thông đi dưới lòng sông hoặc suối.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngầm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngầm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngấm ngầm Công khai
Bí mật Lộ liễu
Kín đáo Rõ ràng
Âm thầm Minh bạch
Lặng lẽ Công bố
Tiềm ẩn Bộc lộ

Dịch “Ngầm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngầm 暗中 (Ànzhōng) / 地下 (Dìxià) Underground / Implicit 地下 (Chika) / 暗黙 (Anmoku) 지하 (Jiha) / 암묵적 (Ammukjeok)

Kết luận

Ngầm là gì? Tóm lại, ngầm là từ thuần Việt chỉ trạng thái ở sâu bên dưới hoặc sự kín đáo, bí mật. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.