Sơ khảo là gì? 📋 Khái niệm, giải thích
Sơ khảo là gì? Sơ khảo là vòng chấm thi hoặc đánh giá lần đầu tiên, nhằm sàng lọc và chọn ra những thí sinh đủ điều kiện vào vòng tiếp theo. Từ này có nguồn gốc từ khoa cử thời phong kiến, nay được dùng rộng rãi trong thi cử, tuyển dụng và các cuộc thi tài năng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt sơ khảo với chung khảo ngay sau đây!
Sơ khảo nghĩa là gì?
Sơ khảo là quá trình chấm bài thi hoặc đánh giá lần thứ nhất, thường là vòng loại ban đầu trước khi vào vòng chung khảo. Đây là thuật ngữ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong giáo dục và các cuộc thi.
Trong khoa cử thời phong kiến: Sơ khảo là vòng chấm thi đầu tiên do quan sơ khảo thực hiện. Sau đó, bài thi sẽ được chuyển sang quan phúc khảo để chấm lần hai nhằm đảm bảo công bằng.
Trong thi cử hiện đại: Sơ khảo là vòng thi đầu tiên để sàng lọc thí sinh. Ví dụ: “Thí sinh bị loại ngay từ vòng sơ khảo” nghĩa là không vượt qua được vòng đánh giá ban đầu.
Trong tuyển dụng và cuộc thi: Vòng sơ khảo giúp ban giám khảo chọn ra những ứng viên tiềm năng nhất để tiếp tục tranh tài ở vòng chung khảo.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sơ khảo”
Từ “sơ khảo” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sơ” (初) nghĩa là ban đầu, lần đầu và “khảo” (考) nghĩa là kiểm tra, đánh giá. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời khoa cử phong kiến Việt Nam và Trung Quốc.
Sử dụng “sơ khảo” khi nói về vòng đánh giá, chấm thi hoặc xét tuyển lần đầu tiên trong bất kỳ cuộc thi hay quy trình tuyển chọn nào.
Sơ khảo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sơ khảo” được dùng khi đề cập đến vòng thi đầu tiên, quá trình đánh giá sơ bộ trong tuyển dụng, hoặc vòng loại của các cuộc thi tài năng, gameshow.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơ khảo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sơ khảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy bị loại ngay từ vòng sơ khảo cuộc thi hát.”
Phân tích: Chỉ vòng đánh giá đầu tiên của cuộc thi, thí sinh không đủ điều kiện vào vòng tiếp theo.
Ví dụ 2: “Hội đồng sơ khảo đã chọn ra 20 thí sinh xuất sắc nhất.”
Phân tích: Dùng để chỉ ban giám khảo phụ trách vòng đánh giá lần đầu.
Ví dụ 3: “Bài dự thi của bạn đã vượt qua vòng sơ khảo thành công.”
Phân tích: Thông báo kết quả đạt yêu cầu ở vòng đánh giá ban đầu.
Ví dụ 4: “Vòng sơ khảo sẽ diễn ra vào tuần tới, chung khảo sau đó một tháng.”
Phân tích: Phân biệt rõ hai giai đoạn của cuộc thi: sơ khảo (vòng đầu) và chung khảo (vòng cuối).
Ví dụ 5: “Quan sơ khảo khoa này bác Cử Nhu, thật là vừa dốt lại vừa ngu.” (Thơ Trần Tế Xương)
Phân tích: Cách dùng trong văn học cổ, chỉ quan chấm thi vòng đầu thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sơ khảo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sơ khảo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vòng loại | Chung khảo |
| Đánh giá sơ bộ | Phúc khảo |
| Sơ tuyển | Vòng chung kết |
| Kiểm tra ban đầu | Đánh giá cuối cùng |
| Vòng đầu | Vòng cuối |
| Xét tuyển sơ bộ | Kết quả chính thức |
Dịch “Sơ khảo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sơ khảo | 初考 (Chū kǎo) | Preliminary examination | 予備審査 (Yobi shinsa) | 예심 (Yesim) |
Kết luận
Sơ khảo là gì? Tóm lại, sơ khảo là vòng đánh giá hoặc chấm thi lần đầu tiên, đóng vai trò sàng lọc trong các cuộc thi và quy trình tuyển chọn. Hiểu đúng từ “sơ khảo” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn viết.
