Cào là gì? ✋ Ý nghĩa và cách hiểu từ Cào
Cào là gì? Cào là động từ chỉ hành động dùng móng tay, móng vuốt hoặc vật nhọn quào, gãi trên bề mặt. Ngoài ra, “cào” còn là danh từ chỉ dụng cụ nông nghiệp có nhiều răng dùng để gom lá, cỏ. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “cào” ngay bên dưới!
Cào nghĩa là gì?
Cào là hành động dùng móng tay, móng vuốt, hoặc vật có đầu nhọn quào, cấu, gãi lên bề mặt vật thể. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, vừa mang nghĩa đen vừa có nghĩa bóng.
Trong tiếng Việt, từ “cào” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Động từ chỉ hành động: Dùng móng tay, móng vuốt hoặc vật nhọn quào trên bề mặt. Ví dụ: “Con mèo cào rách sofa.”
Nghĩa 2 – Danh từ chỉ dụng cụ: “Cào” là dụng cụ nông nghiệp có cán dài, đầu gắn nhiều răng, dùng để gom lá, cỏ, rơm rạ. Ví dụ: “Bác nông dân dùng cào gom lá khô.”
Nghĩa 3 – Trong đời sống hiện đại: “Cào” xuất hiện trong các cụm từ như “vé số cào” (loại vé số cào lớp phủ để biết kết quả), “thẻ cào” (thẻ nạp tiền điện thoại).
Nghĩa 4 – Trong tên gọi động vật: “Cào cào” là loài côn trùng thuộc họ châu chấu, có cánh và chân sau dài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cào”
Từ “cào” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Gắn liền với đời sống nông nghiệp và sinh hoạt hàng ngày của người Việt.
Sử dụng “cào” khi diễn tả hành động quào, gãi bằng móng hoặc vật nhọn, hoặc khi nói về dụng cụ gom gọn vật liệu.
Cách sử dụng “Cào” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cào” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cào” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cào” thường dùng để diễn tả hành động như “cào lưng”, “cào đất”, hoặc chỉ dụng cụ “cái cào”, và trong các cụm từ hiện đại như “cào thẻ”, “vé cào”.
Trong văn viết: “Cào” xuất hiện trong văn học (tiếng gà cào đất), báo chí (trúng thưởng vé số cào), văn bản nông nghiệp (dụng cụ cào cỏ).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cào”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cào” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con mèo cào cửa đòi vào nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động dùng móng vuốt quào lên bề mặt.
Ví dụ 2: “Bà ngoại dùng cào gom lá trong vườn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ nông nghiệp.
Ví dụ 3: “Anh ấy mua vé số cào và trúng giải nhất.”
Phân tích: “Cào” trong ngữ cảnh hiện đại, chỉ loại vé số cào lớp phủ để xem kết quả.
Ví dụ 4: “Đàn cào cào bay rợp cánh đồng lúa.”
Phân tích: “Cào cào” là danh từ chỉ loài côn trùng.
Ví dụ 5: “Bé bị muỗi đốt, cào đến trầy da.”
Phân tích: Diễn tả hành động gãi mạnh bằng móng tay.
“Cào”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quào | Vuốt |
| Gãi | Xoa |
| Cấu | Phủi |
| Quẹt | Lướt |
| Bới | Ấn |
| Xới | Đè |
Kết luận
Cào là gì? Tóm lại, cào là động từ chỉ hành động quào, gãi hoặc danh từ chỉ dụng cụ nông nghiệp. Hiểu đúng từ “cào” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Bầu nậm là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Bầu nậm
- Ba Trợn Ba Trạo là gì? 😏 Nghĩa & giải thích
- Chín ép là gì? 🍌 Ý nghĩa, cách dùng Chín ép
- Chầm chậm là gì? 🐢 Ý nghĩa và cách hiểu Chầm chậm
- Carat là gì? 💎 Nghĩa và giải thích Carat
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
