Sinh vật cảnh là gì? 🐠 Nghĩa Sinh vật cảnh
Sinh vật cảnh là gì? Sinh vật cảnh là động vật, thực vật được nuôi, trồng với mục đích làm cảnh, trang trí và thưởng ngoạn. Đây là lĩnh vực kết hợp giữa văn hóa nghệ thuật và khoa học kỹ thuật, mang lại giá trị tinh thần lẫn kinh tế cao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “sinh vật cảnh” trong tiếng Việt nhé!
Sinh vật cảnh nghĩa là gì?
Sinh vật cảnh là các loại động vật, thực vật và sinh vật thủy sinh được con người nuôi trồng, chăm sóc nhằm mục đích làm cảnh, trang trí không gian sống. Đây là thuật ngữ phổ biến trong đời sống người Việt.
Sinh vật cảnh bao gồm nhiều nhóm chính:
Thực vật cảnh: Cây cảnh nghệ thuật (bonsai), hoa kiểng, cây xanh trang trí, lan, mai, đào và các loại cây cảnh khác.
Động vật cảnh: Chim cảnh như chào mào, họa mi, vẹt; thú cảnh như chó, mèo cảnh.
Sinh vật thủy sinh: Cá cảnh như cá koi, cá bảy màu, cá neon; rong rêu, cây thủy sinh trong hồ cá.
Tĩnh vật cảnh: Đá cảnh (suiseki), non bộ, tiểu cảnh kết hợp đá và cây.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh vật cảnh”
Từ “sinh vật cảnh” là từ ghép thuần Việt, kết hợp “sinh vật” (các loài có sự sống) và “cảnh” (làm cảnh, thưởng ngoạn). Nghề chơi sinh vật cảnh có lịch sử lâu đời, gắn liền với văn hóa phương Đông.
Sử dụng từ “sinh vật cảnh” khi nói về các loài động thực vật được nuôi trồng với mục đích trang trí, thưởng ngoạn hoặc kinh doanh trong lĩnh vực này.
Sinh vật cảnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sinh vật cảnh” được dùng khi đề cập đến hoạt động nuôi trồng, kinh doanh, triển lãm hoặc thưởng ngoạn các loài động thực vật làm cảnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh vật cảnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh vật cảnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hội Sinh vật cảnh Việt Nam được thành lập năm 1989.”
Phân tích: Chỉ tổ chức xã hội nghề nghiệp tập hợp những người hoạt động trong lĩnh vực nuôi trồng, kinh doanh sinh vật cảnh.
Ví dụ 2: “Ông ấy có vườn sinh vật cảnh trị giá hàng tỷ đồng.”
Phân tích: Chỉ không gian nuôi trồng các loại cây cảnh, chim cảnh, cá cảnh có giá trị kinh tế cao.
Ví dụ 3: “Festival sinh vật cảnh thu hút hàng nghìn nghệ nhân tham gia.”
Phân tích: Chỉ sự kiện triển lãm, thi đấu về các loại bonsai, hoa kiểng, đá cảnh, cá cảnh.
Ví dụ 4: “Nghề sinh vật cảnh giúp nhiều nông dân làm giàu.”
Phân tích: Chỉ ngành nghề nuôi trồng, kinh doanh động thực vật cảnh mang lại thu nhập cao.
Ví dụ 5: “Cá cảnh là một trong những mặt hàng sinh vật cảnh xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ sản phẩm sinh vật cảnh có giá trị thương mại, được xuất khẩu ra nước ngoài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh vật cảnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh vật cảnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cây kiểng | Sinh vật hoang dã |
| Hoa cảnh | Vật nuôi lấy thịt |
| Cá kiểng | Cây lương thực |
| Chim kiểng | Gia súc |
| Bonsai | Cây công nghiệp |
| Cây cảnh nghệ thuật | Động vật nuôi lấy sản phẩm |
Dịch “Sinh vật cảnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sinh vật cảnh | 观赏生物 (Guānshǎng shēngwù) | Ornamental organism | 観賞生物 (Kanshō seibutsu) | 관상 생물 (Gwansang saengmul) |
Kết luận
Sinh vật cảnh là gì? Tóm lại, sinh vật cảnh là động thực vật được nuôi trồng làm cảnh, mang giá trị văn hóa, thẩm mỹ và kinh tế cao. Hiểu đúng về sinh vật cảnh giúp bạn tiếp cận lĩnh vực thú vị này một cách hiệu quả.
