Cung kéo là gì? 🎻 Ý nghĩa và cách hiểu Cung kéo

Cung kéo là gì? Cung kéo là thuật ngữ âm nhạc chỉ nhóm nhạc cụ dây được chơi bằng cách kéo vĩ (archet) qua dây đàn để tạo ra âm thanh. Đây là họ nhạc cụ quan trọng trong dàn nhạc giao hưởng. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng thuật ngữ “cung kéo” ngay bên dưới!

Cung kéo nghĩa là gì?

Cung kéo là tên gọi chung cho các nhạc cụ dây sử dụng vĩ (cây cung có lông ngựa) để kéo qua dây đàn, tạo ra âm thanh ngân vang. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực âm nhạc.

Trong tiếng Việt, “cung kéo” được sử dụng với các nghĩa:

Trong âm nhạc cổ điển: Cung kéo chỉ nhóm nhạc cụ gồm violin, viola, cello và contrabass – những nhạc cụ tạo âm thanh bằng cách kéo vĩ trên dây.

Trong giao tiếp đời thường: “Cung kéo” đôi khi được dùng để phân biệt với nhạc cụ dây gảy (guitar, đàn tranh) hoặc dây gõ (piano).

Trong giáo dục âm nhạc: Thuật ngữ này giúp phân loại và giảng dạy về các loại nhạc cụ một cách hệ thống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung kéo”

Thuật ngữ “cung kéo” có nguồn gốc từ cách chơi nhạc cụ – sử dụng cây cung (vĩ) kéo qua dây đàn. Cách gọi này xuất phát từ việc Việt hóa thuật ngữ “bowed string instruments” trong tiếng Anh.

Sử dụng “cung kéo” khi nói về nhạc cụ dây chơi bằng vĩ, phân biệt với nhạc cụ dây gảy hoặc dây gõ.

Cách sử dụng “Cung kéo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cung kéo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cung kéo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cung kéo” thường dùng khi thảo luận về âm nhạc, giới thiệu nhạc cụ hoặc trong môi trường giáo dục nghệ thuật.

Trong văn viết: “Cung kéo” xuất hiện trong sách giáo khoa âm nhạc, bài báo về nghệ thuật, chương trình hòa nhạc và tài liệu chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung kéo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cung kéo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Violin là nhạc cụ cung kéo phổ biến nhất thế giới.”

Phân tích: Dùng để phân loại violin thuộc họ nhạc cụ cung kéo.

Ví dụ 2: “Bộ cung kéo trong dàn nhạc giao hưởng gồm violin, viola, cello và contrabass.”

Phân tích: Liệt kê các nhạc cụ thuộc nhóm cung kéo trong dàn nhạc.

Ví dụ 3: “Em bé đang học chơi nhạc cụ cung kéo tại nhạc viện.”

Phân tích: Chỉ việc học một loại nhạc cụ thuộc họ cung kéo.

Ví dụ 4: “Âm thanh của nhạc cụ cung kéo mang tính trữ tình, sâu lắng.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm âm thanh đặc trưng của nhóm nhạc cụ này.

Ví dụ 5: “Nghệ sĩ cung kéo cần luyện tập nhiều năm để thành thạo kỹ thuật.”

Phân tích: Chỉ người chơi nhạc cụ thuộc họ cung kéo.

“Cung kéo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung kéo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhạc cụ dây kéo Dây gảy (guitar, đàn tranh)
Bộ dây (trong dàn nhạc) Dây gõ (piano)
Họ violin Bộ hơi (kèn, sáo)
Nhạc cụ vĩ cầm Bộ gõ (trống, thanh la)
Đàn dây archet Nhạc cụ điện tử
Bowed strings Plucked strings

Kết luận

Cung kéo là gì? Tóm lại, cung kéo là thuật ngữ chỉ nhóm nhạc cụ dây chơi bằng vĩ, đóng vai trò quan trọng trong âm nhạc cổ điển. Hiểu đúng từ “cung kéo” giúp bạn nắm vững kiến thức âm nhạc và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.