Sinh từ là gì? 💬 Giải thích Sinh từ

Sinh từ là gì? Sinh từ là đền thờ hoặc miếu thờ được lập ra để tôn vinh một người khi họ còn đang sống, thường dành cho những người có công đức lớn với dân, với nước. Đây là hình thức tôn vinh cao quý nhất trong văn hóa truyền thống phương Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sinh từ” trong tiếng Việt nhé!

Sinh từ nghĩa là gì?

Sinh từ (生祠) là đền thờ, miếu thờ được nhân dân lập nên để thờ phụng một người khi người đó vẫn còn sống. Đây là khái niệm Hán Việt, trong đó “sinh” (生) nghĩa là sống, còn sống; “từ” (祠) nghĩa là đền thờ, miếu.

Khác với đền thờ thông thường chỉ được lập sau khi người được thờ đã qua đời, sinh từ là hình thức tôn vinh đặc biệt dành cho những người có công trạng lớn lao. Trong lịch sử, những quan lại thanh liêm, những người làm lợi cho dân thường được nhân dân tự nguyện lập sinh từ để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.

Việc lập sinh từ thể hiện sự kính trọng tột cùng của cộng đồng, coi người được thờ như một vị thần sống, một tấm gương đạo đức để noi theo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh từ”

Sinh từ có nguồn gốc từ văn hóa Trung Hoa cổ đại, du nhập vào Việt Nam qua giao lưu văn hóa Hán. Tập tục này phổ biến trong các triều đại phong kiến Đông Á.

Sử dụng từ “sinh từ” khi nói về đền thờ được lập cho người còn sống, trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu văn hóa hoặc khi đề cập đến phong tục tín ngưỡng truyền thống.

Sinh từ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh từ” được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn hóa khi nói về việc nhân dân lập đền thờ tôn vinh quan lại, danh nhân có công đức lớn khi họ còn tại thế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh từ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh từ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quan tri huyện thanh liêm, yêu dân như con, được dân lập sinh từ thờ phụng.”

Phân tích: Dùng để chỉ đền thờ được lập cho vị quan có đức độ khi ông còn đang tại vị.

Ví dụ 2: “Trong lịch sử Việt Nam, một số danh thần được nhân dân lập sinh từ để tỏ lòng biết ơn.”

Phân tích: Mô tả tập tục văn hóa truyền thống của người Việt đối với những người có công.

Ví dụ 3: “Sinh từ là hình thức tôn vinh cao quý nhất mà dân gian dành cho bậc hiền tài.”

Phân tích: Giải thích ý nghĩa văn hóa sâu sắc của việc lập sinh từ.

Ví dụ 4: “Việc lập sinh từ thể hiện lòng biết ơn của nhân dân, khác với đền thờ thông thường chỉ lập sau khi người đó mất.”

Phân tích: So sánh sinh từ với các hình thức thờ cúng khác để làm rõ đặc điểm riêng biệt.

Ví dụ 5: “Ông được dân làng tôn như thần sống, lập sinh từ ngay khi còn tại thế.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất đặc biệt của sinh từ là thờ người còn sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh từ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh từ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đền thờ sống Từ đường
Miếu thờ người sống Lăng mộ
Linh từ Nhà thờ tổ
Đền tôn vinh Mộ phần
Miếu thờ công đức Điện thờ hậu thế

Dịch “Sinh từ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh từ 生祠 (Shēng cí) Living shrine 生祠 (Seishi) 생사 (Saengsa)

Kết luận

Sinh từ là gì? Tóm lại, sinh từ là đền thờ được lập để tôn vinh người còn sống có công đức lớn, thể hiện lòng biết ơn và kính trọng cao nhất trong văn hóa truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.