Show là gì? 🎭 Nghĩa, giải thích Show

Show là gì? Show là từ tiếng Anh có nghĩa là chương trình biểu diễn, buổi trình diễn hoặc sự trưng bày, phô trương. Trong tiếng Việt hiện đại, “show” được sử dụng phổ biến để chỉ các chương trình giải trí như gameshow, talk show, show ca nhạc. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng từ “show” nhé!

Show nghĩa là gì?

Show là từ tiếng Anh, khi là danh từ có nghĩa là cuộc biểu diễn, chương trình trình diễn, sự trưng bày; khi là động từ có nghĩa là cho thấy, hiển thị, chỉ dẫn.

Trong tiếng Việt, từ “show” được Việt hóa và sử dụng rộng rãi với nhiều ý nghĩa:

Trong lĩnh vực giải trí: Show chỉ các chương trình biểu diễn như show ca nhạc, show thời trang, gameshow, talk show, reality show. Đây là cách dùng phổ biến nhất hiện nay.

Trong giao tiếp đời thường: “Làm show” hay “diễn show” mang nghĩa phô trương, làm màu, thể hiện quá mức để gây chú ý. Ví dụ: “Anh ấy chỉ làm show thôi, không thật lòng đâu.”

Trong kinh doanh: Show còn được dùng trong các cụm như “showroom” (phòng trưng bày), “showcase” (giới thiệu sản phẩm).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Show”

Từ “show” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “sceawian”, mang nghĩa nhìn, quan sát. Qua thời gian, từ này phát triển thành nghĩa hiện đại là trình diễn, cho xem.

Sử dụng từ “show” khi nói về chương trình giải trí, buổi biểu diễn, hoặc khi muốn diễn đạt hành động phô trương, thể hiện.

Show sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “show” được dùng khi đề cập đến chương trình truyền hình, buổi biểu diễn nghệ thuật, sự kiện trình diễn, hoặc khi nói về hành động khoe khoang, làm màu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Show”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “show” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tối nay có show nhạc của Sơn Tùng M-TP tại sân vận động.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chương trình biểu diễn ca nhạc, buổi concert.

Ví dụ 2: “Gameshow Rap Việt đang rất hot trên mạng xã hội.”

Phân tích: Chỉ chương trình truyền hình thực tế về âm nhạc.

Ví dụ 3: “Đừng có làm show nữa, ai cũng biết bạn đang diễn rồi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động phô trương, giả tạo.

Ví dụ 4: “Talk show của MC Trấn Thành luôn thu hút hàng triệu lượt xem.”

Phân tích: Chỉ chương trình trò chuyện, phỏng vấn trên truyền hình.

Ví dụ 5: “Cô ấy mời tôi đến showroom xem mẫu xe mới.”

Phân tích: Showroom là phòng trưng bày sản phẩm, thường dùng trong kinh doanh ô tô, nội thất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Show”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “show”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chương trình Ẩn giấu
Biểu diễn Che đậy
Trình diễn Giấu kín
Trưng bày Khiêm tốn
Phô trương Kín đáo
Thể hiện Im lặng

Dịch “Show” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Show / Chương trình 表演 (Biǎoyǎn) Show ショー (Shō) 쇼 (Syo)

Kết luận

Show là gì? Tóm lại, show là từ tiếng Anh chỉ chương trình biểu diễn, buổi trình diễn, được Việt hóa và sử dụng rộng rãi trong đời sống giải trí và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.