Thư kí là gì? 💼 Khám phá ý nghĩa Thư kí

Thư kí là gì? Thư kí là người làm công việc về giấy tờ, quản lý văn bản, hồ sơ và hỗ trợ điều hành các hoạt động hành chính cho cá nhân hoặc tổ chức. Đây là vị trí quan trọng trong mọi cơ quan, doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “thư kí” trong tiếng Việt nhé!

Thư kí nghĩa là gì?

Thư kí là người giúp việc, chuyên đảm nhận các công việc về giấy tờ như quản lý, sơ thảo văn bản, sắp xếp hồ sơ và điều hành công việc hành chính hằng ngày. Đây là danh từ Hán Việt thường dùng trong môi trường công sở.

Trong đời sống, từ “thư kí” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong môi trường văn phòng: Thư kí là người hỗ trợ giám đốc, trưởng phòng trong việc sắp xếp lịch họp, soạn thảo công văn, tiếp khách và xử lý các công việc hành chính. Ví dụ: thư kí văn phòng, thư kí giám đốc.

Trong tổ chức, đoàn thể: Thư kí là chức vụ của người điều hành công việc hằng ngày, soạn thảo văn bản quan trọng. Ví dụ: thư kí công đoàn, thư kí hội đồng khoa học.

Trong hội nghị, phiên tòa: Thư kí là người có nhiệm vụ ghi biên bản, soạn thảo quyết định. Ví dụ: thư kí tòa án, thư kí hội nghị.

Lưu ý: Cả hai cách viết “thư kí” và “thư ký” đều đúng chính tả. Tuy nhiên, “thư ký” thường được ưa chuộng hơn trong văn bản trang trọng do tuân theo nguyên tắc i ngắn – y dài sau phụ âm k.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thư kí”

Từ “thư kí” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “thư” (書) nghĩa là sách, văn bản và “kí” (記) nghĩa là ghi chép. Cụm từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời, gắn liền với hệ thống hành chính.

Sử dụng từ “thư kí” khi nói về người làm công việc văn phòng, hỗ trợ hành chính hoặc chức danh trong các tổ chức, đoàn thể.

Thư kí sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thư kí” được dùng khi đề cập đến người làm công việc văn phòng, ghi chép biên bản, hỗ trợ lãnh đạo hoặc chức danh trong cơ quan, tổ chức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thư kí”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thư kí” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị Lan làm thư kí cho giám đốc công ty đã được 5 năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa người hỗ trợ công việc hành chính cho lãnh đạo.

Ví dụ 2: “Anh ấy được bầu làm thư kí công đoàn của nhà máy.”

Phân tích: Chỉ chức vụ điều hành công việc trong tổ chức đoàn thể.

Ví dụ 3: “Thư kí tòa án đọc bản cáo trạng trước phiên xử.”

Phân tích: Người có nhiệm vụ ghi chép, đọc văn bản trong phiên tòa.

Ví dụ 4: “Tổng thư kí Liên Hợp Quốc đã có bài phát biểu quan trọng.”

Phân tích: Chức danh cao nhất trong tổ chức quốc tế.

Ví dụ 5: “Cô ấy học ngành thư kí văn phòng tại trường cao đẳng.”

Phân tích: Chỉ ngành học, nghề nghiệp chuyên về công tác văn phòng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thư kí”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thư kí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thư ký Giám đốc
Trợ lý Lãnh đạo
Phụ tá Quản lý
Văn thư Chủ tịch
Bí thư Trưởng phòng
Thư lại Sếp

Dịch “Thư kí” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thư kí 秘书 (Mìshū) Secretary 秘書 (Hisho) 비서 (Biseo)

Kết luận

Thư kí là gì? Tóm lại, thư kí là người làm công việc giấy tờ, hỗ trợ hành chính và điều hành công việc trong cơ quan, tổ chức. Hiểu đúng từ “thư kí” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.