Sđd là gì? 📋 Tìm hiểu nghĩa
Sđd là gì? Sđd là viết tắt của “Sách đã dẫn”, dùng trong trích dẫn học thuật để chỉ tài liệu đã được nhắc đến trước đó trong bài viết. Đây là thuật ngữ quen thuộc với sinh viên, nghiên cứu sinh khi viết luận văn, luận án hay bài báo khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về Sđd nhé!
Sđd nghĩa là gì?
Sđd là từ viết tắt của “Sách đã dẫn”, được sử dụng trong trích dẫn tài liệu tham khảo khi muốn nhắc lại nguồn đã trích dẫn trước đó mà không cần ghi lại toàn bộ thông tin. Thuật ngữ này tương đương với “ibid.” hoặc “op. cit.” trong tiếng Latin được dùng phổ biến ở các nước phương Tây.
Trong văn bản học thuật, Sđd giúp rút gọn phần chú thích, tránh lặp lại thông tin dài dòng. Khi trích dẫn cùng một nguồn nhiều lần, người viết chỉ cần ghi đầy đủ ở lần đầu, các lần sau dùng Sđd kèm số trang (nếu khác trang).
Nguồn gốc và xuất xứ của Sđd
Sđd có nguồn gốc từ hệ thống trích dẫn học thuật Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trong các trường đại học và viện nghiên cứu. Thuật ngữ này ra đời nhằm đơn giản hóa việc ghi chú thích trong các công trình khoa học.
Sử dụng Sđd khi bạn cần trích dẫn lại tài liệu đã được dẫn nguồn đầy đủ ở phần trước của bài viết, đặc biệt trong luận văn, luận án và bài báo khoa học.
Sđd sử dụng trong trường hợp nào?
Từ Sđd được dùng khi trích dẫn lại sách hoặc tài liệu đã dẫn trước đó, thường xuất hiện trong phần chú thích cuối trang hoặc cuối chương của văn bản học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Sđd
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng Sđd trong trích dẫn tài liệu:
Ví dụ 1:
Lần đầu: “Nguyễn Văn A (2020), Phương pháp nghiên cứu khoa học, NXB Giáo dục, Hà Nội, tr.45.”
Lần sau: “Nguyễn Văn A, Sđd, tr.67.”
Phân tích: Lần trích dẫn thứ hai dùng Sđd thay vì ghi lại toàn bộ thông tin sách, chỉ thêm số trang mới.
Ví dụ 2:
“Theo nghiên cứu của Trần B (Sđd), vấn đề này cần được xem xét kỹ lưỡng.”
Phân tích: Dùng Sđd trong ngoặc để chỉ nguồn đã trích dẫn trước đó trong bài.
Ví dụ 3:
Chú thích 5: “Lê C, Sđd, tr.112-115.”
Phân tích: Trong chú thích cuối trang, Sđd giúp tiết kiệm không gian và tránh lặp lại thông tin.
Ví dụ 4:
“Như đã phân tích (Sđd, Chương 3), phương pháp này có nhiều ưu điểm.”
Phân tích: Dùng Sđd kèm chỉ dẫn chương để người đọc dễ tra cứu.
Ví dụ 5:
Chú thích 8: “Hoàng D, Sđd.”
Phân tích: Khi trích dẫn cùng trang với lần trước, không cần ghi số trang.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Sđd
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến Sđd trong trích dẫn học thuật:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ibid. (Latin) | Trích dẫn đầy đủ |
| Op. cit. | Nguồn mới |
| Tài liệu đã dẫn | Tài liệu chưa dẫn |
| Tlđd (Tài liệu đã dẫn) | Nguồn gốc |
| Như trên | Trích dẫn lần đầu |
Dịch Sđd sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sđd (Sách đã dẫn) | 同上 (Tónɡ shànɡ) | Ibid. / Op. cit. | 同上 (Dōjō) | 같은 책 (Gateun chaek) |
Kết luận
Sđd là gì? Tóm lại, Sđd là viết tắt của “Sách đã dẫn”, được dùng trong trích dẫn học thuật để tránh lặp lại thông tin nguồn. Nắm vững cách dùng Sđd giúp bài viết khoa học của bạn chuyên nghiệp và chuẩn xác hơn.
