Dặt dìu là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Dặt dìu

Dặt dìu là gì? Dặt dìu là từ láy diễn tả âm thanh lúc nhanh lúc chậm một cách nhịp nhàng, êm nhẹ và du dương. Từ này thường xuất hiện trong văn thơ để miêu tả tiếng đàn, tiếng sáo hay giai điệu mượt mà. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ sinh động về từ “dặt dìu” nhé!

Dặt dìu nghĩa là gì?

Dặt dìu là tính từ/trạng từ chỉ trạng thái lúc nhanh lúc chậm một cách nhịp nhàng và êm nhẹ, thường dùng để miêu tả âm thanh. Đây là từ láy đặc trưng trong tiếng Việt, mang sắc thái trữ tình và giàu cảm xúc.

Trong văn học và thơ ca, “dặt dìu” thường xuất hiện để tả tiếng đàn, tiếng sáo, giai điệu du dương. Đại thi hào Nguyễn Du đã sử dụng từ này trong Truyện Kiều: “Phím đàn dìu dặt tay tiên, khói trầm cao thấp tiếng huyền gần xa.”

Trong giao tiếp đời thường, từ “dặt dìu” còn mang nghĩa dò hỏi một cách nhẹ nhàng, khéo léo. Ví dụ trong Truyện Kiều: “Mặn nồng một vẻ một ưa, bằng lòng khách mới tùy cơ dặt dìu.”

Ngoài ra, dặt dìu còn diễn tả sự liên tiếp, hết phần nọ đến phần kia một cách mượt mà, không đứt quãng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dặt dìu”

Từ “dặt dìu” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy vần được hình thành từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Từ này đồng nghĩa với “dìu dặt” và “dập dìu”, đều mang sắc thái êm ái, nhịp nhàng.

Sử dụng “dặt dìu” khi muốn miêu tả âm thanh du dương, giai điệu nhẹ nhàng hoặc diễn tả hành động dò hỏi tinh tế, khéo léo.

Dặt dìu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dặt dìu” được dùng khi miêu tả tiếng nhạc, tiếng hát êm ái, hoặc khi nói về cách tiếp cận nhẹ nhàng, từ tốn trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dặt dìu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dặt dìu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng sáo dặt dìu vang vọng trong đêm trăng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, miêu tả âm thanh tiếng sáo lúc cao lúc thấp, nhịp nhàng và êm ái.

Ví dụ 2: “Phím đàn dìu dặt tay tiên, khói trầm cao thấp tiếng huyền gần xa.”

Phân tích: Trích Truyện Kiều, tả tiếng đàn của Thúy Kiều du dương, liên tiếp không ngừng nghỉ.

Ví dụ 3: “Giai điệu dặt dìu của bản nhạc khiến người nghe xao xuyến.”

Phân tích: Miêu tả giai điệu mượt mà, lúc trầm lúc bổng tạo cảm xúc sâu lắng.

Ví dụ 4: “Anh dặt dìu dò hỏi chuyện gia đình cô ấy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cách hỏi han nhẹ nhàng, khéo léo và tinh tế.

Ví dụ 5: “Tiếng hát dặt dìu của cô gái vùng cao làm say đắm lòng người.”

Phân tích: Miêu tả giọng hát êm ái, nhịp nhàng đặc trưng của dân ca.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dặt dìu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dặt dìu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dìu dặt Ồn ào
Dập dìu Chát chúa
Du dương Gấp gáp
Êm ái Hỗn loạn
Nhịp nhàng Đứt quãng
Mượt mà Thô ráp

Dịch “Dặt dìu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dặt dìu 悠扬 (Yōuyáng) Melodious 悠々とした (Yūyū to shita) 감미로운 (Gammiroun)

Kết luận

Dặt dìu là gì? Tóm lại, dặt dìu là từ láy thuần Việt diễn tả âm thanh nhịp nhàng, êm ái, thường dùng trong văn thơ để tạo sắc thái trữ tình và cảm xúc sâu lắng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.