Scanner là gì? 🖨️ Giải thích Scanner
Scanner là gì? Scanner (máy quét) là thiết bị điện tử dùng để chuyển đổi tài liệu, hình ảnh từ dạng giấy sang định dạng kỹ thuật số lưu trữ trên máy tính. Đây là công cụ không thể thiếu trong văn phòng và đời sống hiện đại. Cùng tìm hiểu chi tiết về scanner, cách hoạt động và ứng dụng của thiết bị này nhé!
Scanner nghĩa là gì?
Scanner là danh từ tiếng Anh, nghĩa là máy quét – thiết bị dùng để số hóa tài liệu hoặc hình ảnh bằng cách chuyển đổi chúng từ bản cứng sang định dạng kỹ thuật số. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và văn phòng.
Trong cuộc sống, từ “scanner” có nhiều ứng dụng khác nhau:
Trong văn phòng: Scanner dùng để quét tài liệu, hợp đồng, hóa đơn thành file PDF hoặc hình ảnh để lưu trữ và chia sẻ dễ dàng.
Trong y tế: Scanner còn chỉ các thiết bị chụp hình y khoa như máy CT scanner, MRI scanner để chẩn đoán bệnh.
Trong thương mại: Máy quét mã vạch (barcode scanner) được sử dụng rộng rãi tại siêu thị, cửa hàng để đọc thông tin sản phẩm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Scanner”
Từ “scanner” có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin “scandere” nghĩa là “quét” hoặc “di chuyển qua”. Thuật ngữ này phát triển thành “scanner” trong tiếng Anh vào những năm 1960, khi công nghệ quét hình ảnh bắt đầu phổ biến.
Sử dụng từ “scanner” khi nói về thiết bị quét tài liệu, máy chụp y tế hoặc thiết bị đọc mã vạch.
Scanner sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “scanner” được dùng khi đề cập đến thiết bị quét tài liệu văn phòng, máy quét mã vạch tại cửa hàng, hoặc thiết bị chụp hình trong y tế như CT, MRI.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Scanner”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “scanner” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Please put the document on the scanner.”
Phân tích: Nghĩa là “Hãy đặt tài liệu lên máy quét” – dùng trong ngữ cảnh văn phòng.
Ví dụ 2: “The doctor ordered a CT scanner for the patient.”
Phân tích: Nghĩa là “Bác sĩ yêu cầu chụp CT cho bệnh nhân” – dùng trong ngữ cảnh y tế.
Ví dụ 3: “Công ty mua scanner mới để số hóa toàn bộ hồ sơ.”
Phân tích: Chỉ thiết bị quét tài liệu phục vụ công việc lưu trữ điện tử.
Ví dụ 4: “The barcode scanner at the supermarket makes checkout faster.”
Phân tích: Nghĩa là “Máy quét mã vạch ở siêu thị giúp thanh toán nhanh hơn.”
Ví dụ 5: “Tôi cần scan hợp đồng này bằng scanner rồi gửi email cho đối tác.”
Phân tích: Mô tả quy trình số hóa tài liệu để chia sẻ từ xa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Scanner”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “scanner”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy quét | Máy in (Printer) |
| Thiết bị scan | Máy photocopy |
| Image scanner | Máy fax |
| Document scanner | Máy đánh chữ |
| Optical scanner | Bút viết |
| Barcode reader | Giấy tờ thủ công |
Dịch “Scanner” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy quét | 扫描仪 (Sǎomiáo yí) | Scanner | スキャナー (Sukyanā) | 스캐너 (Seukaneo) |
Kết luận
Scanner là gì? Tóm lại, scanner là thiết bị quét dùng để chuyển đổi tài liệu giấy sang định dạng số. Hiểu rõ về scanner giúp bạn ứng dụng công nghệ hiệu quả trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
