Kilomet là gì? 📏 Ý nghĩa và cách hiểu Kilomet
Kilomet là gì? Kilomet (viết tắt: km) là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường quốc tế, tương đương 1.000 mét. Đây là đơn vị phổ biến nhất để đo khoảng cách địa lý, quãng đường di chuyển và chiều dài các tuyến đường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách quy đổi và ứng dụng của kilomet trong đời sống nhé!
Kilomet nghĩa là gì?
Kilomet là đơn vị đo độ dài thuộc hệ đo lường quốc tế (SI), bằng 1.000 mét hay 1.000.000 milimet. Ký hiệu chuẩn quốc tế là “km”.
Từ “kilomet” được ghép từ tiền tố “kilo” (nghìn trong tiếng Hy Lạp) và “met” (mét – đơn vị đo chiều dài cơ bản). Trong tiếng Việt, từ này còn được viết là “ki-lô-mét” hoặc “cây số” trong giao tiếp đời thường.
Trong giao thông: Kilomet dùng để đo quãng đường di chuyển, khoảng cách giữa các địa điểm. Ví dụ: “Từ Hà Nội đến Hải Phòng khoảng 120 km.”
Trong thể thao: Các cự ly chạy marathon (42,195 km), chạy bộ đường dài đều tính bằng kilomet.
Trong đời sống: Người Việt hay nói “cây số” thay cho kilomet. Ví dụ: “Nhà tôi cách trường 5 cây” nghĩa là 5 km.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kilomet”
Đơn vị kilomet ra đời năm 1795 tại Pháp, cùng với hệ mét sau Cách mạng Pháp. Ban đầu, mét được định nghĩa bằng 1/10.000.000 khoảng cách từ xích đạo đến Bắc Cực qua Paris.
Sử dụng “kilomet” khi đo khoảng cách địa lý, quãng đường giao thông, chiều dài sông núi hoặc các cự ly lớn trong đời sống.
Kilomet sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kilomet” được dùng khi đo khoảng cách giữa các thành phố, quãng đường di chuyển, chiều dài đường cao tốc, hoặc trong các môn thể thao đường trường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kilomet”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “kilomet” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Quãng đường từ TP.HCM đến Đà Lạt khoảng 300 km.”
Phân tích: Dùng kilomet để đo khoảng cách địa lý giữa hai thành phố.
Ví dụ 2: “Xe tôi đã chạy được 50.000 km, đến lúc phải bảo dưỡng rồi.”
Phân tích: Kilomet dùng để đo tổng quãng đường xe đã di chuyển (số công-tơ-mét).
Ví dụ 3: “Vận động viên hoàn thành đường chạy marathon 42 km trong 3 giờ.”
Phân tích: Cự ly thi đấu thể thao đường trường được tính bằng kilomet.
Ví dụ 4: “Tốc độ giới hạn trên cao tốc là 120 km/h.”
Phân tích: Kilomet trên giờ (km/h) là đơn vị đo vận tốc phổ biến trong giao thông.
Ví dụ 5: “Sông Mê Kông dài khoảng 4.350 km, chảy qua 6 quốc gia.”
Phân tích: Dùng kilomet để đo chiều dài các con sông, dãy núi trong địa lý.
Bảng quy đổi Kilomet sang các đơn vị khác
Dưới đây là bảng quy đổi “kilomet” sang các đơn vị đo chiều dài thông dụng:
| Đơn vị | Quy đổi từ 1 km |
|---|---|
| Mét (m) | 1.000 m |
| Decimet (dm) | 10.000 dm |
| Centimet (cm) | 100.000 cm |
| Milimet (mm) | 1.000.000 mm |
| Dặm (mile) | 0,621 mile |
| Yard | 1.093,6 yard |
Dịch “Kilomet” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kilomet | 公里 (Gōnglǐ) | Kilometer | キロメートル (Kiromētoru) | 킬로미터 (Killomiteo) |
Kết luận
Kilomet là gì? Tóm lại, kilomet là đơn vị đo chiều dài bằng 1.000 mét, được sử dụng rộng rãi trong giao thông, địa lý và đời sống. Nắm vững cách quy đổi kilomet giúp bạn ước lượng khoảng cách chính xác và thuận tiện hơn.
