Sâu cắn gié là gì? 🐛 Ý nghĩa

Sâu cắn gié là gì? Sâu cắn gié là ấu trùng của loài bướm đêm Mythimna separata, chuyên cắn phá gié lúa và gié ngô, gây thiệt hại nghiêm trọng cho mùa màng. Đây là loài sâu hại phổ biến trong nông nghiệp Việt Nam, hoạt động chủ yếu vào ban đêm. Cùng tìm hiểu đặc điểm, tác hại và cách phòng trừ sâu cắn gié hiệu quả nhé!

Sâu cắn gié nghĩa là gì?

Sâu cắn gié là tên gọi dân gian chỉ ấu trùng của loài bướm đêm thuộc họ Ngài (Noctuidae), có tên khoa học là Mythimna separata Walker. Loài sâu này được đặt tên theo tập tính đục và cắn phá phần gié lúa, khiến gié bị khô, hạt lép trắng.

Trong tiếng Anh, sâu cắn gié được gọi là “armyworm” (sâu quân đội) vì cách chúng dàn thành hàng ngang qua cánh đồng, chậm rãi tiến về phía trước và ăn sạch lá cây trên đường đi.

Ở một số vùng miền Tây Nam Bộ, bà con nông dân còn gọi loài này là “sâu cắn chẽn” với cùng ý nghĩa.

Nguồn gốc và xuất xứ của sâu cắn gié

Sâu cắn gié phân bố rộng rãi tại châu Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Đông Nam Á, Ấn Độ, Đông Úc và New Zealand.

Sử dụng thuật ngữ sâu cắn gié khi nói về dịch hại trên cây lúa, ngô, cao lương trong giai đoạn làm đòng đến trổ bông.

Sâu cắn gié sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sâu cắn gié” được dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, bảo vệ thực vật khi đề cập đến loài sâu hại chuyên tấn công gié lúa và các cây họ hòa thảo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng sâu cắn gié

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sâu cắn gié” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ruộng lúa nhà tôi bị sâu cắn gié phá hại, bông lúa héo rũ hết rồi.”

Phân tích: Mô tả tình trạng ruộng lúa bị loài sâu này tấn công, gây thiệt hại mùa màng.

Ví dụ 2: “Cần phun thuốc phòng trừ sâu cắn gié khi lúa chuẩn bị trổ đều.”

Phân tích: Hướng dẫn kỹ thuật bảo vệ thực vật trong canh tác lúa.

Ví dụ 3: “Sâu cắn gié hoạt động ban đêm nên khó phát hiện bằng mắt thường.”

Phân tích: Nêu đặc điểm sinh học của loài sâu hại này.

Ví dụ 4: “Vụ mùa năm nay sâu cắn gié bùng phát trên diện rộng ở đồng bằng sông Cửu Long.”

Phân tích: Thông tin về dịch hại nông nghiệp theo vùng miền.

Ví dụ 5: “Nâng mực nước ruộng có thể diệt nhộng sâu cắn gié hiệu quả.”

Phân tích: Biện pháp canh tác phòng trừ sâu hại sinh học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với sâu cắn gié

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “sâu cắn gié”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sâu cắn chẽn Thiên địch
Sâu quân đội (armyworm) Ong ký sinh
Sâu hại lúa Côn trùng có ích
Sâu đục bông Bọ rùa
Mythimna separata Nhện bắt mồi
Sâu ăn lá Ếch nhái

Dịch sâu cắn gié sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sâu cắn gié 粘虫 (Zhān chóng) Armyworm アワヨトウ (Awa yotō) 멸강나방 (Myeolgang nabang)

Kết luận

Sâu cắn gié là gì? Tóm lại, sâu cắn gié là ấu trùng bướm đêm chuyên phá hoại gié lúa, gié ngô, gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp. Hiểu rõ đặc điểm loài sâu này giúp bà con phòng trừ hiệu quả, bảo vệ mùa màng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.