Kiểm điểm là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Kiểm điểm
Kiểm điểm là gì? Kiểm điểm là việc xem xét, đánh giá lại hành vi, việc làm của bản thân hoặc người khác để nhận ra ưu điểm, khuyết điểm. Đây là hoạt động phổ biến trong trường học, cơ quan và các tổ chức nhằm rút kinh nghiệm, sửa chữa sai sót. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kiểm điểm” trong tiếng Việt nhé!
Kiểm điểm nghĩa là gì?
Kiểm điểm là quá trình tự xem xét hoặc được yêu cầu đánh giá lại những việc đã làm, từ đó nhận ra lỗi sai và cam kết sửa chữa. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống và công việc của người Việt.
Trong thực tế, kiểm điểm được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong trường học: Học sinh viết bản kiểm điểm khi vi phạm nội quy như đi học muộn, nói chuyện trong lớp. Đây là hình thức giáo dục giúp học sinh nhận ra lỗi sai.
Trong cơ quan, tổ chức: Cán bộ, nhân viên kiểm điểm khi có sai phạm trong công việc. Bản kiểm điểm là căn cứ để xem xét kỷ luật hoặc đánh giá cuối năm.
Trong đời sống cá nhân: Tự kiểm điểm bản thân là thói quen tốt, giúp con người nhìn nhận lại hành động, rút kinh nghiệm để hoàn thiện mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiểm điểm”
Từ “kiểm điểm” là từ Hán-Việt, trong đó “kiểm” (檢) nghĩa là kiểm tra, xem xét; “điểm” (點) nghĩa là từng điểm, từng mục. Ghép lại, kiểm điểm mang nghĩa xem xét từng điểm một cách chi tiết.
Sử dụng “kiểm điểm” khi cần đánh giá hành vi, thái độ của bản thân hoặc người khác, đặc biệt trong các tình huống cần nhận lỗi và cam kết sửa chữa.
Kiểm điểm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiểm điểm” được dùng khi học sinh vi phạm nội quy, nhân viên mắc lỗi trong công việc, hoặc khi cá nhân muốn tự đánh giá lại bản thân để tiến bộ hơn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm điểm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiểm điểm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em phải viết bản kiểm điểm vì nghỉ học không xin phép.”
Phân tích: Học sinh bị yêu cầu tường trình và nhận lỗi do vi phạm nội quy trường học.
Ví dụ 2: “Cuối năm, mỗi đảng viên đều phải kiểm điểm trước chi bộ.”
Phân tích: Hoạt động đánh giá định kỳ trong tổ chức Đảng, xem xét ưu khuyết điểm cá nhân.
Ví dụ 3: “Anh ấy bị kiểm điểm vì để xảy ra sai sót trong dự án.”
Phân tích: Nhân viên phải chịu trách nhiệm và giải trình về lỗi trong công việc.
Ví dụ 4: “Mỗi tối, tôi thường tự kiểm điểm lại những việc đã làm trong ngày.”
Phân tích: Thói quen tự đánh giá bản thân để rút kinh nghiệm và hoàn thiện.
Ví dụ 5: “Họp kiểm điểm cuối kỳ giúp cả nhóm nhìn nhận lại quá trình làm việc.”
Phân tích: Hoạt động đánh giá tập thể nhằm cải thiện hiệu quả công việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiểm điểm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm điểm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tự phê bình | Bao biện |
| Nhận lỗi | Chối tội |
| Xét lại | Phớt lờ |
| Đánh giá | Đổ lỗi |
| Rút kinh nghiệm | Ngoan cố |
Dịch “Kiểm điểm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiểm điểm | 检讨 (Jiǎntǎo) | Self-criticism | 反省 (Hansei) | 반성 (Banseong) |
Kết luận
Kiểm điểm là gì? Tóm lại, kiểm điểm là việc xem xét, đánh giá lại hành vi để nhận ra lỗi sai và sửa chữa. Hiểu đúng từ này giúp bạn ứng xử phù hợp trong học tập và công việc.
