Sáng sủa là gì? ☀️ Giải thích, ý nghĩa

Sáng sủa là gì? Sáng sủa là tính từ chỉ trạng thái có nhiều ánh sáng, thoáng đãng hoặc mô tả vẻ thông minh, lanh lợi của con người. Ngoài ra, từ này còn diễn tả sự rõ ràng trong diễn đạt hoặc tương lai đầy triển vọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “sáng sủa” trong tiếng Việt nhé!

Sáng sủa nghĩa là gì?

Sáng sủa là tính từ trong tiếng Việt, mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là từ láy quen thuộc, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

Nghĩa 1 – Có nhiều ánh sáng: Dùng để mô tả không gian tràn đầy ánh sáng tự nhiên, tạo cảm giác thoáng đãng, dễ chịu. Ví dụ: “Căn phòng này rất sáng sủa vì có nhiều cửa sổ.”

Nghĩa 2 – Có vẻ thông minh: Miêu tả khuôn mặt, ánh mắt toát lên sự lanh lợi, nhanh nhẹn. Ví dụ: “Cậu bé có mặt mũi sáng sủa, đáng yêu.”

Nghĩa 3 – Rõ ràng, dễ hiểu: Chỉ cách diễn đạt mạch lạc, trong sáng. Ví dụ: “Câu văn sáng sủa, ai cũng hiểu được.”

Nghĩa 4 – Có triển vọng tốt: Ám chỉ tương lai tươi sáng, nhiều hy vọng. Ví dụ: “Tương lai của em ấy rất sáng sủa.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sáng sủa”

“Sáng sủa” là từ láy thuần Việt, được cấu tạo từ tiếng gốc “sáng” kết hợp với âm láy “sủa”. Từ này xuất hiện tự nhiên trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, phản ánh cách người Việt quan sát và miêu tả thế giới xung quanh.

Sử dụng từ “sáng sủa” khi muốn diễn tả không gian đủ ánh sáng, khen ngợi vẻ ngoài thông minh hoặc nói về triển vọng tích cực.

Sáng sủa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sáng sủa” được dùng khi mô tả căn phòng thoáng đãng, khuôn mặt lanh lợi, văn phong rõ ràng hoặc tương lai đầy hứa hẹn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sáng sủa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sáng sủa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phòng khách được thiết kế với cửa sổ lớn nên luôn sáng sủa và thoáng đãng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ không gian có nhiều ánh sáng tự nhiên chiếu vào.

Ví dụ 2: “Em gái tôi có khuôn mặt sáng sủa, ai nhìn cũng yêu mến.”

Phân tích: Miêu tả vẻ ngoài thông minh, dễ thương của con người.

Ví dụ 3: “Anh ấy trình bày ý tưởng một cách sáng sủa, mọi người đều hiểu ngay.”

Phân tích: Chỉ cách diễn đạt rõ ràng, mạch lạc, dễ tiếp thu.

Ví dụ 4: “Với kết quả học tập xuất sắc, con đường sự nghiệp của cô ấy rất sáng sủa.”

Phân tích: Ám chỉ tương lai tốt đẹp, nhiều triển vọng phát triển.

Ví dụ 5: “Tình hình kinh tế đang dần sáng sủa hơn sau đại dịch.”

Phân tích: Diễn tả sự cải thiện, chuyển biến tích cực của tình hình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sáng sủa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sáng sủa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tươi sáng Tối tăm
Rạng ngời U ám
Sáng láng Mịt mù
Rực rỡ Ảm đạm
Quang đãng Tăm tối
Trong sáng Mờ mịt

Dịch “Sáng sủa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sáng sủa 明亮 (Míngliàng) Bright 明るい (Akarui) 밝다 (Balkda)

Kết luận

Sáng sủa là gì? Tóm lại, sáng sủa là tính từ đa nghĩa trong tiếng Việt, diễn tả không gian đầy ánh sáng, vẻ thông minh lanh lợi, sự rõ ràng trong diễn đạt hoặc tương lai tốt đẹp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.