Manganese là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Manganese

Manganese là gì? Manganese (Mn) là nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có số hiệu nguyên tử 25, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp luyện thép và sức khỏe con người. Đây là khoáng chất thiết yếu mà cơ thể cần với lượng nhỏ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và cách bổ sung manganese đúng cách ngay bên dưới!

Manganese là gì?

Manganese là nguyên tố kim loại màu xám bạc, giòn, có ký hiệu hóa học là Mn và số hiệu nguyên tử 25 trong bảng tuần hoàn. Đây là danh từ chỉ một nguyên tố hóa học quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “Manganese” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa hóa học: Chỉ nguyên tố kim loại chuyển tiếp, không tồn tại tự do trong tự nhiên mà thường có trong quặng pyrolusite (MnO₂).

Nghĩa dinh dưỡng: Là khoáng chất vi lượng cần thiết cho cơ thể, hỗ trợ chuyển hóa, xương khớp và chống oxy hóa.

Trong công nghiệp: Manganese được dùng để sản xuất thép, pin, hợp kim và nhiều ứng dụng khác.

Manganese có nguồn gốc từ đâu?

Từ “Manganese” bắt nguồn từ tiếng Latin “magnes” (nam châm) hoặc “magnesia nigra” (đá đen từ vùng Magnesia, Hy Lạp). Nguyên tố này được nhà hóa học Thụy Điển Johan Gottlieb Gahn phân lập lần đầu vào năm 1774.

Sử dụng “Manganese” khi nói về nguyên tố hóa học, khoáng chất dinh dưỡng hoặc thành phần trong hợp kim công nghiệp.

Cách sử dụng “Manganese”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Manganese” đúng trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Manganese” trong tiếng Việt

Văn viết học thuật: Giữ nguyên “Manganese” hoặc dùng tên Việt hóa “Mangan”.

Văn nói thông dụng: Thường gọi tắt là “Mn” trong hóa học hoặc “khoáng mangan” trong dinh dưỡng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Manganese”

Từ “Manganese” được dùng trong nhiều lĩnh vực từ khoa học đến đời sống:

Ví dụ 1: “Manganese là thành phần quan trọng trong sản xuất thép không gỉ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp luyện kim.

Ví dụ 2: “Cơ thể cần bổ sung manganese từ thực phẩm như hạt, rau xanh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, sức khỏe.

Ví dụ 3: “Pin kiềm manganese được sử dụng phổ biến trong thiết bị điện tử.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghệ, điện tử.

Ví dụ 4: “Thiếu manganese có thể gây loãng xương và rối loạn chuyển hóa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, bệnh lý.

Ví dụ 5: “Quặng manganese được khai thác nhiều ở Nam Phi và Úc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khai khoáng, địa chất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Manganese”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Manganese”:

Trường hợp 1: Nhầm “Manganese” với “Magnesium” (Magie).

Cách dùng đúng: Manganese (Mn, số 25) khác Magnesium (Mg, số 12) – hai nguyên tố hoàn toàn khác nhau.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “Manganeze” hoặc “Manganes”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “Manganese” hoặc “Mangan” trong tiếng Việt.

“Manganese”: Từ liên quan và đối lập

Dưới đây là bảng tổng hợp các khái niệm liên quan và đối lập với “Manganese”:

Khái niệm liên quan Khái niệm đối lập
Mangan Phi kim
Kim loại chuyển tiếp Khí hiếm
Khoáng chất vi lượng Khoáng chất đa lượng
Nguyên tố thiết yếu Nguyên tố độc hại
Hợp kim thép Kim loại nguyên chất
Chất chống oxy hóa Chất oxy hóa

Kết luận

Manganese là gì? Tóm lại, Manganese là nguyên tố kim loại quan trọng trong công nghiệp và sức khỏe. Hiểu đúng về “Manganese” giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong học tập và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.