Sàng sảy là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Sàng sảy
Sàng sảy là gì? Sàng sảy là động từ chỉ hành động dùng sàng và sảy để làm sạch các loại hạt rời như gạo, thóc, loại bỏ trấu, tấm và tạp chất. Đây là công việc quen thuộc trong nông nghiệp truyền thống Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa mở rộng của từ “sàng sảy” nhé!
Sàng sảy nghĩa là gì?
Sàng sảy là động từ ghép từ “sàng” và “sảy”, chỉ hành động phân loại, lọc bỏ tạp chất để làm sạch các loại hạt rời như gạo, thóc, ngũ cốc.
Trong đó, “sàng” là dùng dụng cụ đan tre hình tròn có lỗ nhỏ để lọc tách hạt theo kích thước. “Sảy” là tung hạt lên để gió thổi bay phần trấu, vỏ nhẹ.
Trong đời sống hiện đại: Từ “sàng sảy” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc chọn lọc, phân loại thông tin, ý tưởng hoặc con người. Ví dụ: “sàng sảy ứng viên”, “sàng sảy dữ liệu”.
Trong văn hóa dân gian: Hình ảnh sàng sảy gắn liền với người phụ nữ Việt Nam cần cù, tỉ mỉ trong công việc đồng áng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sàng sảy”
Từ “sàng sảy” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hoạt động nông nghiệp lúa nước truyền thống của người Việt. Đây là công đoạn quan trọng sau khi xay xát lúa để có gạo sạch.
Sử dụng “sàng sảy” khi nói về việc làm sạch hạt ngũ cốc hoặc khi muốn diễn đạt hành động chọn lọc, phân loại theo nghĩa bóng.
Sàng sảy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sàng sảy” được dùng khi mô tả việc làm sạch gạo, thóc trong nông nghiệp, hoặc khi nói về việc chọn lọc, phân loại thông tin, con người trong công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sàng sảy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sàng sảy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Gạo mới xát về, bà phải sàng sảy cho sạch trấu rồi mới nấu được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc làm sạch gạo bằng cách sàng và sảy.
Ví dụ 2: “Công ty đang sàng sảy hồ sơ ứng viên để chọn người phù hợp nhất.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc chọn lọc, đánh giá kỹ lưỡng.
Ví dụ 3: “Nhà nghiên cứu phải sàng sảy hàng ngàn tài liệu để tìm ra thông tin chính xác.”
Phân tích: Chỉ quá trình lọc bỏ thông tin không cần thiết, giữ lại phần quan trọng.
Ví dụ 4: “Cuộc sống sẽ sàng sảy để chỉ còn lại những người bạn thật sự.”
Phân tích: Ẩn dụ cho việc thời gian và hoàn cảnh sẽ phân loại các mối quan hệ.
Ví dụ 5: “Mẹ tôi vẫn giữ thói quen sàng sảy gạo bằng tay dù đã có máy xát hiện đại.”
Phân tích: Diễn tả thói quen truyền thống trong sinh hoạt gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sàng sảy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sàng sảy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sàng lọc | Trộn lẫn |
| Chọn lọc | Gộp chung |
| Phân loại | Hỗn hợp |
| Tuyển chọn | Lẫn lộn |
| Lọc bỏ | Giữ nguyên |
| Thanh lọc | Bừa bãi |
Dịch “Sàng sảy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sàng sảy | 筛选 (Shāixuǎn) | Winnow / Sift | ふるい分ける (Furui wakeru) | 키질하다 (Kijilhada) |
Kết luận
Sàng sảy là gì? Tóm lại, sàng sảy là hành động làm sạch hạt rời bằng cách sàng và sảy, mang ý nghĩa quan trọng trong nông nghiệp và được mở rộng sang nghĩa chọn lọc, phân loại trong đời sống hiện đại.
