Sang sảng là gì? 💎 Tìm hiểu nghĩa
Sang sảng là gì? Sang sảng là tính từ chỉ giọng nói hoặc âm thanh to, khỏe, vang và giòn giã. Từ này thường dùng để miêu tả người có giọng nói mạnh mẽ, rõ ràng, nghe đầy sức sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “sang sảng” trong tiếng Việt nhé!
Sang sảng nghĩa là gì?
Sang sảng là tính từ miêu tả giọng nói to khỏe, vang và giòn giã, thể hiện sự mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực. Đây là từ láy thuần Việt được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “sang sảng” mang nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp đời thường: “Sang sảng” thường dùng để khen ngợi người có giọng nói khỏe khoắn, đặc biệt là người lớn tuổi vẫn giữ được giọng nói vang, rõ ràng. Ví dụ: “Ông cụ còn khỏe lắm, tiếng nói sang sảng.”
Trong văn học: Từ này xuất hiện trong thơ ca để miêu tả âm thanh mạnh mẽ, có sức lan tỏa như tiếng trống, tiếng chuông, tiếng hò.
Trong đời sống: “Sang sảng” còn được dùng để chỉ âm thanh kim loại vang vọng như “sang sảng tiếng đồng.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sang sảng”
Từ “sang sảng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng thanh mô phỏng âm thanh vang, giòn. Từ này đã có mặt trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng “sang sảng” khi muốn miêu tả giọng nói hoặc âm thanh to, khỏe, vang rõ và có sức truyền cảm.
Sang sảng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sang sảng” được dùng khi miêu tả giọng nói mạnh mẽ, âm thanh vang vọng, hoặc khi khen ngợi người còn khỏe mạnh qua chất giọng của họ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sang sảng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sang sảng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ngoại tôi đã 80 tuổi nhưng giọng nói vẫn sang sảng.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi người cao tuổi vẫn giữ được giọng nói khỏe khoắn, thể hiện sức khỏe tốt.
Ví dụ 2: “Tiếng cô giáo sang sảng vang khắp lớp học.”
Phân tích: Miêu tả giọng nói to, rõ ràng, có sức truyền đạt mạnh mẽ.
Ví dụ 3: “Tiếng trống hội sang sảng rộn ràng khắp xóm làng.”
Phân tích: Mô tả âm thanh vang vọng, giòn giã của nhạc cụ trong ngày hội.
Ví dụ 4: “Anh ấy đọc diễn văn bằng giọng sang sảng, đầy tự tin.”
Phân tích: Chỉ giọng nói mạnh mẽ, rõ ràng khi phát biểu trước đám đông.
Ví dụ 5: “Sang sảng tiếng đồng vang lên trong buổi lễ.”
Phân tích: Miêu tả âm thanh kim loại vang, giòn và có sức lan tỏa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sang sảng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sang sảng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vang vọng | Thều thào |
| Oang oang | Khàn khàn |
| Hùng hồn | Yếu ớt |
| Dõng dạc | Lí nhí |
| Rền vang | Nghẹn ngào |
| Giòn giã | Trầm đục |
Dịch “Sang sảng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sang sảng | 洪亮 (Hóngliàng) | Sonorous | 朗々とした (Rōrō to shita) | 낭랑한 (Nangranghan) |
Kết luận
Sang sảng là gì? Tóm lại, sang sảng là từ miêu tả giọng nói hoặc âm thanh to, khỏe, vang và giòn giã. Hiểu đúng từ “sang sảng” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.
