Truy tố là gì? ⚖️ Nghĩa Truy tố

Truy tố là gì? Truy tố là hoạt động của Viện Kiểm sát quyết định đưa bị can ra xét xử trước Tòa án sau khi có đủ căn cứ chứng minh hành vi phạm tội. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong tố tụng hình sự Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “truy tố” ngay bên dưới!

Truy tố là gì?

Truy tố là giai đoạn trong tố tụng hình sự, trong đó Viện Kiểm sát ra quyết định buộc tội bị can và chuyển hồ sơ sang Tòa án để xét xử. Đây là động từ thuộc lĩnh vực pháp luật.

Trong tiếng Việt, từ “truy tố” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ hành động của cơ quan công tố (Viện Kiểm sát) chính thức buộc tội một người trước pháp luật.

Nghĩa mở rộng: Trong đời sống, “truy tố” đôi khi được dùng để chỉ việc quy kết trách nhiệm hoặc đòi hỏi ai đó phải chịu hậu quả về hành vi của mình.

Trong hệ thống tư pháp: Truy tố là bước chuyển tiếp giữa giai đoạn điều tra và giai đoạn xét xử, đánh dấu việc bị can chính thức trở thành bị cáo.

Truy tố có nguồn gốc từ đâu?

Từ “truy tố” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “truy” (追) nghĩa là đuổi theo, tìm kiếm; “tố” (訴) nghĩa là kiện, buộc tội. Ghép lại, “truy tố” mang nghĩa truy cứu và buộc tội trước pháp luật.

Sử dụng “truy tố” khi nói về hoạt động tố tụng hình sự hoặc việc đưa một người ra xét xử vì hành vi vi phạm pháp luật.

Cách sử dụng “Truy tố”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truy tố” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Truy tố” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động buộc tội chính thức. Ví dụ: truy tố bị can, truy tố ra tòa, truy tố về tội tham nhũng.

Danh từ (khi đi kèm từ khác): Quyết định truy tố, cáo trạng truy tố, lệnh truy tố.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truy tố”

Từ “truy tố” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và báo chí:

Ví dụ 1: “Viện Kiểm sát nhân dân đã quyết định truy tố bị can về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động buộc tội chính thức của cơ quan công tố.

Ví dụ 2: “Nếu đủ chứng cứ, đối tượng sẽ bị truy tố trước pháp luật.”

Phân tích: Động từ chỉ việc đưa ra xét xử khi có căn cứ phạm tội.

Ví dụ 3: “Cáo trạng truy tố ghi rõ hành vi phạm tội của các bị cáo.”

Phân tích: “Truy tố” đi kèm danh từ, chỉ văn bản pháp lý.

Ví dụ 4: “Anh ta thoát được truy tố vì thiếu chứng cứ.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ việc bị buộc tội.

Ví dụ 5: “Dư luận đòi truy tố những kẻ gây ra vụ việc.”

Phân tích: Động từ mang nghĩa yêu cầu xử lý theo pháp luật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truy tố”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truy tố” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “truy tố” với “khởi tố” (khởi tố là giai đoạn mở đầu vụ án, truy tố là giai đoạn sau điều tra).

Cách dùng đúng: “Cơ quan điều tra khởi tố vụ án, sau đó Viện Kiểm sát truy tố bị can.”

Trường hợp 2: Nhầm “truy tố” với “kết án” (kết án là phán quyết của Tòa án, truy tố là đề nghị buộc tội).

Cách dùng đúng: “Bị cáo bị truy tố về tội trộm cắp và bị kết án 3 năm tù.”

Trường hợp 3: Dùng “truy tố” cho các vi phạm hành chính nhẹ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “truy tố” cho các hành vi phạm tội hình sự, không dùng cho vi phạm hành chính.

“Truy tố”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truy tố”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Buộc tội Tha bổng
Khởi tố Miễn tố
Công tố Đình chỉ
Đưa ra xét xử Trắng án
Truy cứu Ân xá
Quy tội Miễn trừ

Kết luận

Truy tố là gì? Tóm lại, truy tố là hoạt động của Viện Kiểm sát buộc tội bị can và đưa ra Tòa án xét xử. Hiểu đúng từ “truy tố” giúp bạn nắm rõ quy trình tố tụng hình sự và sử dụng thuật ngữ pháp lý chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.