Khu tập thể là gì? 🏘️ Nghĩa Khu tập thể

Khu tập thể là gì? Khu tập thể là khu nhà ở gồm nhiều căn hộ được xây dựng tập trung, thường do nhà nước hoặc cơ quan phân phối cho cán bộ, công nhân viên trong thời kỳ bao cấp. Đây là loại hình nhà ở mang đậm dấu ấn lịch sử của Việt Nam giai đoạn 1960-1990. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và thực trạng các khu tập thể hiện nay!

Khu tập thể là gì?

Khu tập thể là tổ hợp các tòa nhà chung cư được xây dựng để phục vụ nhu cầu ở của cán bộ, công nhân viên nhà nước trong thời kỳ kinh tế tập trung. Đây là danh từ chỉ một loại hình nhà ở đặc trưng của Việt Nam.

Trong tiếng Việt, “khu tập thể” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ khu nhà ở tập trung nhiều hộ gia đình, thường có 4-5 tầng, xây dựng theo kiểu chung cư cũ.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ lối sống cộng đồng, nơi nhiều gia đình sinh hoạt chung không gian như hành lang, nhà vệ sinh, bếp.

Trong đời sống: Khu tập thể gắn liền với ký ức của nhiều thế hệ người Việt, là biểu tượng của thời bao cấp với tinh thần tương trợ, đoàn kết.

Khu tập thể có nguồn gốc từ đâu?

Khu tập thể xuất hiện tại Việt Nam từ những năm 1960, được xây dựng theo mô hình nhà ở tập thể của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa. Nhà nước phân phối căn hộ cho cán bộ, công nhân theo tiêu chuẩn và thâm niên công tác.

Sử dụng “khu tập thể” khi nói về các khu nhà ở chung cư cũ thời bao cấp hoặc mô tả lối sống cộng đồng đặc trưng.

Cách sử dụng “Khu tập thể”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “khu tập thể” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khu tập thể” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ địa điểm, khu vực nhà ở. Ví dụ: khu tập thể Kim Liên, khu tập thể Thanh Xuân, khu tập thể Nguyễn Công Trứ.

Tính từ kết hợp: Dùng để mô tả đặc điểm. Ví dụ: nhà tập thể, phòng tập thể, đời sống tập thể.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khu tập thể”

Cụm từ “khu tập thể” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau về nhà ở và đời sống:

Ví dụ 1: “Gia đình tôi sống ở khu tập thể Thành Công từ năm 1975.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ địa điểm cư trú cụ thể.

Ví dụ 2: “Các khu tập thể cũ ở Hà Nội đang xuống cấp nghiêm trọng.”

Phân tích: Chỉ loại hình nhà ở chung, mang tính khái quát.

Ví dụ 3: “Tuổi thơ tôi gắn liền với những buổi chiều chơi đùa ở sân khu tập thể.”

Phân tích: Gợi nhớ về không gian sống cộng đồng đặc trưng.

Ví dụ 4: “Thành phố đang có kế hoạch cải tạo các khu tập thể thành chung cư mới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị.

Ví dụ 5: “Sống ở khu tập thể, hàng xóm như người một nhà.”

Phân tích: Nhấn mạnh lối sống cộng đồng, tình làng nghĩa xóm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khu tập thể”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “khu tập thể” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “khu tập thể” với “chung cư” hiện đại.

Cách dùng đúng: “Khu tập thể” chỉ nhà ở cũ thời bao cấp, còn “chung cư” là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các tòa nhà hiện đại.

Trường hợp 2: Viết sai thành “khu tập thễ” hoặc “khu tập thẻ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khu tập thể” với dấu nặng ở chữ “thể”.

“Khu tập thể”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khu tập thể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chung cư cũ Nhà riêng
Nhà tập thể Biệt thự
Cư xá Nhà phố
Khu chung cư Nhà mặt đất
Khu nhà ở công nhân Nhà độc lập
Khu ký túc Căn hộ cao cấp

Kết luận

Khu tập thể là gì? Tóm lại, khu tập thể là loại hình nhà ở tập trung đặc trưng của Việt Nam thời bao cấp, gắn liền với ký ức và lối sống cộng đồng của nhiều thế hệ. Hiểu đúng về “khu tập thể” giúp bạn nắm bắt một phần lịch sử đô thị Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.