Sân vận động là gì? ⚽ Khái niệm

Sân vận động là gì? Sân vận động là công trình thể thao có sân rộng, khán đài bao quanh, dùng để tập luyện và thi đấu các môn thể dục thể thao. Ngoài ra, sân vận động còn là nơi tổ chức hòa nhạc và các sự kiện lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “sân vận động” trong tiếng Việt nhé!

Sân vận động nghĩa là gì?

Sân vận động là sân rộng được xây dựng để làm nơi tập luyện và thi đấu thể dục, thể thao. Đây là danh từ chỉ công trình thể thao tổng hợp trong tiếng Việt.

Cấu trúc của sân vận động thường bao gồm: sân cỏ rộng ở giữa, đường chạy điền kinh bao quanh, và hệ thống khán đài cho khán giả. Khán đài được chia thành các khu: khán đài A (mặt chính, thường có mái che), khán đài B (đối diện), khán đài C (bên trái) và khán đài D (bên phải).

Trong đời sống: Sân vận động không chỉ phục vụ thi đấu bóng đá, điền kinh mà còn là địa điểm tổ chức các buổi hòa nhạc, lễ hội và sự kiện cộng đồng quy mô lớn.

Trong văn hóa: Sân vận động trở thành biểu tượng cho tinh thần thể thao, sự đoàn kết và niềm tự hào dân tộc mỗi khi đội tuyển quốc gia thi đấu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sân vận động”

Từ “sân vận động” trong tiếng Anh là “stadium”, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “stadion” (στάδιον), có nghĩa là “nơi mà người ta đứng”. Sân vận động cổ xưa nhất được ghi nhận nằm ở Olympia, Hy Lạp – nơi tổ chức Thế vận hội Olympic cổ đại từ năm 776 TCN.

Sử dụng từ “sân vận động” khi nói về các công trình thể thao có khán đài, nơi diễn ra các hoạt động thi đấu và sự kiện lớn.

Sân vận động sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sân vận động” được dùng khi đề cập đến địa điểm thi đấu thể thao, nơi tổ chức sự kiện văn hóa quy mô lớn, hoặc khi mô tả công trình kiến trúc thể thao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sân vận động”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sân vận động” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trận chung kết sẽ diễn ra tại sân vận động Mỹ Đình vào tối nay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ địa điểm cụ thể nơi tổ chức trận đấu bóng đá.

Ví dụ 2: “Hàng nghìn cổ động viên đã chật kín khán đài sân vận động để cổ vũ đội tuyển.”

Phân tích: Mô tả không gian sân vận động trong bối cảnh sự kiện thể thao sôi động.

Ví dụ 3: “Sân vận động Wembley là một trong những sân vận động nổi tiếng nhất thế giới.”

Phân tích: Nhắc đến công trình thể thao mang tầm quốc tế.

Ví dụ 4: “Ca sĩ sẽ tổ chức concert tại sân vận động Quốc gia vào tháng tới.”

Phân tích: Sân vận động được sử dụng cho mục đích biểu diễn nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Thành phố đang xây dựng sân vận động mới với sức chứa 40.000 chỗ ngồi.”

Phân tích: Đề cập đến công trình xây dựng và quy mô của sân vận động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sân vận động”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sân vận động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sân bóng Nhà thi đấu
Sân cỏ Phòng tập
Vận động trường Hội trường
Khu liên hợp thể thao Sân trong nhà
Đấu trường Bể bơi
SVĐ (viết tắt) Nhà văn hóa

Dịch “Sân vận động” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sân vận động 体育场 (Tǐyùchǎng) Stadium スタジアム (Sutajiamu) 경기장 (Gyeonggijang)

Kết luận

Sân vận động là gì? Tóm lại, sân vận động là công trình thể thao có sân rộng và khán đài, phục vụ thi đấu thể thao và tổ chức sự kiện lớn. Hiểu đúng từ “sân vận động” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.