San ủi là gì? 👔 Giải thích San ủi
San ủi là gì? San ủi là hoạt động sử dụng máy móc chuyên dụng như máy ủi để san phẳng, làm bằng phẳng bề mặt đất trong công tác xây dựng. Đây là công đoạn quan trọng trong thi công nền móng, giúp tạo mặt bằng ổn định cho các công trình. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, quy trình và ứng dụng của “san ủi” nhé!
San ủi nghĩa là gì?
San ủi là động từ ghép từ “san” (làm phẳng, san bằng) và “ủi” (dùng lực đẩy để di chuyển), chỉ hoạt động san và ủi bề mặt đất cho bằng phẳng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành xây dựng và công trình đất.
Trong cuộc sống, từ “san ủi” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:
Trong xây dựng: San ủi mặt bằng là công việc thi công san phẳng nền đất từ địa hình tự nhiên cao thấp khác nhau. Máy ủi sẽ đẩy đất từ vùng cao sang vùng thấp để tạo mặt phẳng đồng đều.
Trong nông nghiệp: San ủi được áp dụng để cải tạo đồng ruộng, san phẳng đất canh tác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng trọt.
Trong nghĩa bóng: “San ủi” đôi khi được dùng để chỉ việc dọn sạch, phá bỏ hoàn toàn một khu vực nào đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “San ủi”
Từ “san ủi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ: “san” nghĩa là làm cho bằng phẳng, “ủi” nghĩa là dùng lực đẩy mạnh. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành xây dựng hiện đại khi máy móc cơ giới được sử dụng rộng rãi.
Sử dụng từ “san ủi” khi nói về hoạt động làm phẳng mặt đất bằng máy móc, đặc biệt là máy ủi trong các công trình xây dựng.
San ủi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “san ủi” được dùng khi mô tả công việc san phẳng mặt bằng bằng máy ủi, chuẩn bị nền móng cho công trình xây dựng, hoặc cải tạo địa hình đất đai.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “San ủi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “san ủi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà thầu tiến hành san ủi mặt bằng để chuẩn bị thi công khu đô thị mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong xây dựng, chỉ công việc làm phẳng nền đất trước khi xây dựng.
Ví dụ 2: “Máy ủi đang san ủi khu vực đồi để mở rộng tuyến đường quốc lộ.”
Phân tích: Chỉ hoạt động san bằng địa hình phục vụ công trình giao thông.
Ví dụ 3: “Công ty hoàn thành san ủi 5.000m² đất trong vòng một tuần.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo cáo tiến độ công trình xây dựng.
Ví dụ 4: “Trước khi đắp nền, cần san ủi và bóc lớp đất hữu cơ dày 20cm.”
Phân tích: Mô tả quy trình kỹ thuật trong thi công san lấp mặt bằng.
Ví dụ 5: “Nông dân thuê máy san ủi để cải tạo ruộng đồng sau mùa lũ.”
Phân tích: Ứng dụng san ủi trong lĩnh vực nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “San ủi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “san ủi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| San lấp | Đào xới |
| San phẳng | Đắp cao |
| San gạt | Lấp đất |
| Ủi bằng | Đào sâu |
| San nền | Xới tung |
| Làm phẳng | Gồ ghề |
Dịch “San ủi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| San ủi | 推平 (Tuī píng) | Bulldozing / Grading | 整地 (Seichi) | 정지작업 (Jeongji jageop) |
Kết luận
San ủi là gì? Tóm lại, san ủi là hoạt động san phẳng mặt bằng bằng máy móc chuyên dụng, đóng vai trò quan trọng trong xây dựng và cải tạo đất. Hiểu đúng từ “san ủi” giúp bạn nắm rõ quy trình thi công nền móng công trình.
