Đồ thị là gì? 📊 Khái niệm

Đồ thị là gì? Đồ thị là hình vẽ biểu diễn mối quan hệ giữa các đại lượng hoặc dữ liệu bằng đường, cột, điểm trên hệ trục tọa độ. Đây là công cụ quan trọng trong toán học, khoa học và phân tích dữ liệu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng đồ thị ngay bên dưới!

Đồ thị nghĩa là gì?

Đồ thị là danh từ chỉ hình vẽ dùng để biểu diễn trực quan mối quan hệ giữa các biến số, dữ liệu hoặc hàm số trên hệ trục tọa độ. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đồ” (圖) nghĩa là hình vẽ, “thị” (示) nghĩa là biểu thị.

Trong tiếng Việt, từ “đồ thị” có nhiều cách hiểu:

Trong toán học: Chỉ đường cong hoặc đường thẳng biểu diễn hàm số trên mặt phẳng tọa độ Oxy. Ví dụ: đồ thị hàm số bậc nhất, đồ thị parabol.

Trong thống kê: Chỉ các dạng biểu đồ như đồ thị đường, đồ thị cột, đồ thị tròn dùng để phân tích số liệu.

Trong tin học: Graph (đồ thị) là cấu trúc dữ liệu gồm các đỉnh và cạnh, dùng trong thuật toán và lập trình.

Đồ thị có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đồ thị” là từ Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống thuật ngữ khoa học. Khái niệm đồ thị gắn liền với sự phát triển của toán học giải tích từ thế kỷ 17 khi René Descartes phát minh hệ tọa độ.

Sử dụng “đồ thị” khi nói về biểu diễn hình học của hàm số, dữ liệu hoặc mối quan hệ giữa các đại lượng.

Cách sử dụng “Đồ thị”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồ thị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồ thị” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hình vẽ biểu diễn dữ liệu. Ví dụ: vẽ đồ thị, đọc đồ thị, phân tích đồ thị.

Cụm danh từ: Kết hợp với loại hình cụ thể. Ví dụ: đồ thị hàm số, đồ thị đường thẳng, đồ thị parabol, đồ thị thống kê.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồ thị”

Từ “đồ thị” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hãy vẽ đồ thị hàm số y = 2x + 1.”

Phân tích: Dùng trong toán học, chỉ biểu diễn hình học của hàm bậc nhất.

Ví dụ 2: “Đồ thị cho thấy doanh thu tăng mạnh trong quý 4.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ biểu đồ phân tích số liệu.

Ví dụ 3: “Bài toán yêu cầu tìm giao điểm của hai đồ thị.”

Phân tích: Dùng trong bài tập toán giải tích.

Ví dụ 4: “Thuật toán duyệt đồ thị BFS rất hiệu quả.”

Phân tích: Dùng trong tin học, chỉ cấu trúc dữ liệu graph.

Ví dụ 5: “Nhìn vào đồ thị nhiệt độ, ta thấy xu hướng nóng lên toàn cầu.”

Phân tích: Dùng trong khoa học để minh họa dữ liệu nghiên cứu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồ thị”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đồ thị” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đồ thị” với “biểu đồ” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đồ thị” thường chỉ đường biểu diễn hàm số; “biểu đồ” có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả biểu đồ cột, tròn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đồ thì” hoặc “đồ thi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đồ thị” với dấu nặng ở “thị”.

“Đồ thị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồ thị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biểu đồ Bảng số liệu
Sơ đồ Văn bản
Đường biểu diễn Dữ liệu thô
Graph Số liệu rời rạc
Hình vẽ hàm số Mô tả bằng chữ
Chart Liệt kê số

Kết luận

Đồ thị là gì? Tóm lại, đồ thị là hình vẽ biểu diễn mối quan hệ giữa các đại lượng trên hệ tọa độ. Hiểu đúng từ “đồ thị” giúp bạn học toán và phân tích dữ liệu hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.