Làm không công là gì? 💼 Nghĩa Làm không công
Làm không công là gì? Làm không công là làm việc mà không được trả công, không nhận thù lao hay tiền lương. Đây là cụm từ phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những công việc tình nguyện hoặc bị bóc lột sức lao động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của cụm từ “làm không công” nhé!
Làm không công nghĩa là gì?
Làm không công là làm việc mà không được trả công, không nhận bất kỳ khoản thù lao nào cho công sức bỏ ra. Đây là định nghĩa được ghi nhận trong từ điển tiếng Việt.
Trong cuộc sống, cụm từ “làm không công” mang nhiều sắc thái khác nhau:
Trong hoạt động tình nguyện: Làm không công mang ý nghĩa tích cực, chỉ việc tự nguyện đóng góp sức lao động vì mục đích cao đẹp như từ thiện, hỗ trợ cộng đồng.
Trong môi trường lao động: Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bị bóc lột, làm việc quá sức mà không được đền bù xứng đáng.
Trong giao tiếp đời thường: Người ta hay nói “làm không công” khi phàn nàn về việc bỏ công sức ra mà không thu được lợi ích gì.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm không công”
Cụm từ “làm không công” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “làm” (thực hiện công việc) và “không công” (không có thù lao). Đây là cách diễn đạt dân gian đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam.
Sử dụng “làm không công” khi muốn diễn tả việc lao động mà không nhận được đền đáp về vật chất, dù là tự nguyện hay bị ép buộc.
Làm không công sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “làm không công” được dùng khi nói về công việc tình nguyện, thử việc không lương, hoặc phàn nàn về việc bị bóc lột sức lao động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm không công”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “làm không công” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Sinh viên mới ra trường thường phải làm không công trong thời gian thử việc.”
Phân tích: Chỉ việc làm việc không được trả lương trong giai đoạn đầu để tích lũy kinh nghiệm.
Ví dụ 2: “Cô ấy tình nguyện làm không công tại trung tâm bảo trợ trẻ em mỗi cuối tuần.”
Phân tích: Mang ý nghĩa tích cực, chỉ hoạt động tình nguyện vì mục đích nhân đạo.
Ví dụ 3: “Làm quần quật cả ngày mà chẳng được đồng nào, đúng là làm không công.”
Phân tích: Diễn tả sự bất mãn khi công sức bỏ ra không được đền đáp.
Ví dụ 4: “Ai lại đi làm không công cho người ta lợi dụng như vậy?”
Phân tích: Mang nghĩa phê phán việc bị bóc lột sức lao động.
Ví dụ 5: “Giúp đỡ hàng xóm thì làm không công cũng vui.”
Phân tích: Thể hiện tinh thần tương thân tương ái, sẵn lòng giúp đỡ mà không cần đền đáp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm không công”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm không công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Làm miễn phí | Làm có lương |
| Làm tình nguyện | Làm công ăn lương |
| Làm công không | Làm thuê |
| Làm không lương | Làm có thù lao |
| Làm chùa | Làm kiếm tiền |
| Phục vụ miễn phí | Được trả công |
Dịch “Làm không công” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Làm không công | 无偿工作 (Wúcháng gōngzuò) | Work for free / Volunteer | 無償で働く (Mushō de hataraku) | 무보수로 일하다 (Mubosuro ilhada) |
Kết luận
Làm không công là gì? Tóm lại, làm không công là làm việc mà không được trả thù lao, có thể mang ý nghĩa tích cực (tình nguyện) hoặc tiêu cực (bị bóc lột) tùy ngữ cảnh sử dụng.
