Sã là gì? 😏 Nghĩa của Sã
Sã là gì? Sã là động từ/tính từ thuần Việt, chỉ trạng thái rũ xuống, buông thõng do mệt mỏi hoặc kiệt sức. Từ này thường dùng để miêu tả cánh chim hay cánh tay người khi quá mệt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “sã” trong tiếng Việt nhé!
Sã nghĩa là gì?
Sã là trạng thái rũ xuống, buông thõng, không còn sức nâng lên do mệt mỏi hoặc kiệt sức. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong văn nói và văn viết hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “sã” xuất hiện phổ biến trong các cụm từ:
Sã cánh: Chỉ cánh chim hoặc cánh tay người mệt mỏi quá, không còn sức vỗ hoặc nâng lên. Ví dụ: “Chim bay sã cánh” hay “Xay gạo mỏi sã cánh”.
Suồng sã: Thái độ cư xử thiếu nghiêm túc, quá thân mật đến mức thiếu tôn trọng trong giao tiếp. Đây là từ ghép có chứa yếu tố “sã”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sã”
Từ “sã” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây không phải từ Hán Việt mà là từ bản địa, phản ánh cách quan sát tinh tế của người Việt về trạng thái mệt mỏi.
Sử dụng từ “sã” khi muốn diễn tả trạng thái rũ xuống, buông thõng do kiệt sức, thường gắn với bộ phận cơ thể như cánh tay, vai hoặc cánh chim.
Sã sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sã” được dùng khi miêu tả trạng thái mệt mỏi cực độ khiến một bộ phận cơ thể rũ xuống, không còn sức nâng lên. Thường gặp trong văn miêu tả, đời sống hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sã”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sã” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con chim bay cả ngày, giờ đã sã cánh rồi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cánh chim rũ xuống vì mệt sau khi bay lâu.
Ví dụ 2: “Xay gạo từ sáng đến giờ, cánh tay sã xuống không nhấc nổi.”
Phân tích: Miêu tả cánh tay người lao động mệt mỏi sau công việc nặng nhọc.
Ví dụ 3: “Anh ta nói chuyện suồng sã quá, thiếu lịch sự.”
Phân tích: “Suồng sã” chỉ thái độ thiếu nghiêm túc, quá thân mật trong giao tiếp.
Ví dụ 4: “Đôi vai sã xuống sau một ngày làm việc vất vả.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái kiệt sức khiến vai buông thõng, mất sức.
Ví dụ 5: “Cánh diều sã xuống khi gió ngừng thổi.”
Phân tích: Dùng cho vật, chỉ trạng thái rũ xuống khi không còn lực nâng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sã”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sã”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rũ | Vươn |
| Buông thõng | Nâng cao |
| Xệ | Căng |
| Oặt | Thẳng |
| Mỏi rã | Khỏe khoắn |
| Kiệt sức | Tràn đầy năng lượng |
Dịch “Sã” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sã | 垂下 (Chuí xià) | Droop | 垂れる (Tareru) | 처지다 (Cheojida) |
Kết luận
Sã là gì? Tóm lại, sã là từ thuần Việt chỉ trạng thái rũ xuống, buông thõng do mệt mỏi. Hiểu đúng từ “sã” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
