Thu gom là gì? 📦 Khái niệm Thu gom đầy đủ

Thu gom là gì? Thu gom là động từ chỉ hành động lấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn rải rác để tập trung lại một chỗ. Đây là hoạt động phổ biến trong đời sống, từ việc thu gom rác thải, phế liệu đến thu gom hàng hóa trong logistics. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thu gom” trong tiếng Việt nhé!

Thu gom nghĩa là gì?

Thu gom là hành động lấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn rải rác để tập trung lại. Đây là động từ thường dùng khi nói về việc thu thập, gom góp các vật phẩm hoặc tài nguyên từ nhiều điểm khác nhau về một nơi.

Trong cuộc sống, từ “thu gom” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong môi trường: Thu gom rác thải, thu gom phế liệu là hoạt động quan trọng giúp bảo vệ môi trường và tái chế tài nguyên.

Trong thương mại và logistics: Thu gom hàng hóa, thu gom đơn hàng là công đoạn tập hợp sản phẩm từ nhiều nguồn trước khi vận chuyển hoặc phân phối.

Trong nông nghiệp: Thu gom nông sản sau mùa vụ để đưa về kho bảo quản hoặc tiêu thụ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu gom”

Từ “thu gom” là sự kết hợp giữa từ Hán Việt và thuần Việt. Trong đó, “thu” (收) từ tiếng Hán mang nghĩa nhận lấy, gom lại, tập trung về; còn “gom” là từ thuần Việt nghĩa là thu thập, gộp lại thành một khối.

Sử dụng từ “thu gom” khi muốn diễn tả hành động tập hợp các vật phẩm rải rác từ nhiều nơi khác nhau về một điểm tập trung.

Thu gom sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thu gom” được dùng khi nói về việc tập hợp rác thải, phế liệu, hàng hóa, nông sản hoặc bất kỳ vật phẩm nào từ nhiều nguồn rải rác để đưa về một nơi xử lý hoặc bảo quản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu gom”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu gom” trong các tình huống khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty vệ sinh môi trường thu gom rác thải hai lần mỗi ngày.”

Phân tích: Chỉ hoạt động tập hợp rác từ nhiều hộ gia đình để đưa đi xử lý.

Ví dụ 2: “Anh ấy làm nghề thu gom phế liệu để bán cho các cơ sở tái chế.”

Phân tích: Nghĩa là đi nhặt, gom góp các vật liệu có thể tái chế từ nhiều nơi.

Ví dụ 3: “Sau mùa vụ, nông dân thu gom lúa về sân phơi.”

Phân tích: Chỉ việc gom góp nông sản từ ruộng đồng đưa về một nơi tập trung.

Ví dụ 4: “Đơn vị vận chuyển thu gom đơn hàng từ các shop trước khi giao cho khách.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực logistics, chỉ việc tập hợp hàng hóa từ nhiều nguồn.

Ví dụ 5: “Chiến dịch thu gom sách cũ ủng hộ trẻ em vùng cao đã nhận được nhiều đóng góp.”

Phân tích: Nghĩa là quyên góp, tập hợp sách từ nhiều người để làm từ thiện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu gom”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu gom”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gom góp Phân tán
Thu thập Rải rác
Tập hợp Tản mát
Thu nhặt Phân phối
Gom lại Chia nhỏ
Tích góp Giải tán

Dịch “Thu gom” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thu gom 收集 (Shōují) Collect / Gather 収集する (Shūshū suru) 수집하다 (Sujiphada)

Kết luận

Thu gom là gì? Tóm lại, thu gom là hành động lấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn rải rác để tập trung lại, đóng vai trò quan trọng trong môi trường, thương mại và đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.