Trình báo là gì? 📢 Nghĩa Trình báo
Trình báo là gì? Trình báo là hành động báo cáo, thông báo sự việc với cơ quan chức năng hoặc người có thẩm quyền để được giải quyết. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong lĩnh vực pháp luật và hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt trình báo với tố cáo ngay bên dưới!
Trình báo là gì?
Trình báo là động từ chỉ hành động báo cáo, trình bày sự việc với cơ quan có thẩm quyền như công an, chính quyền địa phương để được hỗ trợ giải quyết. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật.
Trong tiếng Việt, “trình báo” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa chính: Báo cáo sự việc với cơ quan chức năng. Ví dụ: “Trình báo công an về vụ trộm cắp.”
Trong pháp luật: Hành động công dân thông báo với cơ quan nhà nước về sự việc xảy ra, yêu cầu can thiệp hoặc giải quyết.
Trong hành chính: Báo cáo tình hình, sự việc lên cấp trên hoặc cơ quan quản lý.
Lưu ý: Trình báo khác với tố cáo. Trình báo là thông báo sự việc chung, còn tố cáo là chỉ đích danh người vi phạm pháp luật.
Trình báo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trình báo” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “trình” (呈) nghĩa là trình bày, đệ trình và “báo” (報) nghĩa là báo cáo, thông báo. Hai chữ kết hợp tạo nên nghĩa báo cáo sự việc lên cấp trên hoặc cơ quan chức năng.
Sử dụng “trình báo” khi cần thông báo sự việc với công an, chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Cách sử dụng “Trình báo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trình báo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trình báo” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động báo cáo sự việc. Ví dụ: trình báo công an, trình báo chính quyền.
Danh từ: Chỉ văn bản hoặc nội dung báo cáo. Ví dụ: đơn trình báo, nội dung trình báo.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trình báo”
Từ “trình báo” được dùng phổ biến trong các tình huống liên quan đến pháp luật và hành chính:
Ví dụ 1: “Anh ấy đến công an phường trình báo việc mất xe máy.”
Phân tích: Hành động thông báo sự việc mất tài sản với cơ quan công an.
Ví dụ 2: “Nạn nhân đã trình báo vụ lừa đảo qua mạng.”
Phân tích: Báo cáo hành vi vi phạm pháp luật để được giải quyết.
Ví dụ 3: “Người dân trình báo về tình trạng ô nhiễm môi trường.”
Phân tích: Thông báo vấn đề với cơ quan chức năng để can thiệp.
Ví dụ 4: “Đơn trình báo cần ghi rõ thời gian, địa điểm xảy ra sự việc.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản báo cáo chính thức.
Ví dụ 5: “Công an khuyến khích người dân trình báo khi phát hiện hành vi đáng ngờ.”
Phân tích: Kêu gọi công dân thực hiện nghĩa vụ thông báo với cơ quan chức năng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trình báo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trình báo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trình báo” với “tố cáo”.
Cách dùng đúng: “Trình báo” là thông báo sự việc chung, “tố cáo” là chỉ đích danh người vi phạm và yêu cầu xử lý.
Trường hợp 2: Nhầm “trình báo” với “khai báo”.
Cách dùng đúng: “Trình báo” là chủ động báo cáo sự việc, “khai báo” là trả lời, cung cấp thông tin khi được yêu cầu.
“Trình báo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trình báo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Báo cáo | Che giấu |
| Thông báo | Giấu diếm |
| Báo tin | Bưng bít |
| Đệ trình | Im lặng |
| Khai báo | Ẩn giấu |
| Tường trình | Lấp liếm |
Kết luận
Trình báo là gì? Tóm lại, trình báo là hành động báo cáo sự việc với cơ quan chức năng để được giải quyết. Hiểu đúng từ “trình báo” giúp bạn thực hiện quyền và nghĩa vụ công dân đúng cách.
