Thành văn là gì? 📝 Ý nghĩa Thành văn
Thành văn là gì? Thành văn là tính từ chỉ những gì đã được ghi lại bằng chữ viết, bằng văn bản, mang tính chất chính thức và có giá trị lưu trữ. Đây là khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ, văn học và pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thành văn” nhé!
Thành văn nghĩa là gì?
Thành văn là tính từ dùng để chỉ những nội dung, thông tin đã được ghi chép lại bằng chữ viết, bằng văn bản chính thức. Đây là khái niệm đối lập với “truyền khẩu” hoặc “bất thành văn”.
Trong các lĩnh vực khác nhau, “thành văn” mang những ý nghĩa cụ thể:
Trong văn học: “Văn học thành văn” là những sáng tác văn học đã được ghi lại bằng chữ viết, phân biệt với văn học dân gian truyền miệng. Văn học thành văn Việt Nam bắt đầu phát triển mạnh khi có chữ viết.
Trong pháp luật: “Luật thành văn” hay “pháp luật thành văn” là hệ thống luật được ghi chép trong các văn bản pháp quy, có giá trị pháp lý rõ ràng, phân biệt với “luật bất thành văn” (tập quán, thông lệ).
Trong lịch sử: “Lịch sử thành văn” là giai đoạn lịch sử được ghi chép bằng văn tự, phân biệt với thời kỳ tiền sử chưa có chữ viết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành văn”
Từ “thành văn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thành” (成) nghĩa là hoàn thành, được thực hiện và “văn” (文) nghĩa là văn bản, chữ viết. Khi ghép lại, “thành văn” mang nghĩa là đã được hoàn thành dưới dạng văn bản.
Sử dụng từ “thành văn” khi nói về những nội dung đã được ghi chép chính thức, các văn bản pháp luật, tác phẩm văn học hoặc tài liệu lịch sử có văn tự.
Thành văn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thành văn” được dùng khi đề cập đến luật pháp được ban hành bằng văn bản, văn học có chữ viết, lịch sử được ghi chép, hoặc các quy định chính thức trong tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành văn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành văn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Văn học thành văn Việt Nam phát triển mạnh từ thế kỷ X.”
Phân tích: Chỉ nền văn học được ghi chép bằng chữ viết, phân biệt với văn học truyền khẩu dân gian.
Ví dụ 2: “Hiến pháp là đạo luật thành văn cao nhất của quốc gia.”
Phân tích: Nhấn mạnh Hiến pháp là văn bản pháp luật được ghi chép chính thức, có giá trị pháp lý tối cao.
Ví dụ 3: “Lịch sử thành văn của Việt Nam bắt đầu từ thời Bắc thuộc.”
Phân tích: Chỉ giai đoạn lịch sử có ghi chép bằng văn tự, có tài liệu để nghiên cứu.
Ví dụ 4: “Công ty cần có quy chế thành văn để quản lý nhân sự hiệu quả.”
Phân tích: Nói về quy định được ghi chép rõ ràng trong văn bản, không phải quy ước miệng.
Ví dụ 5: “Nhiều phong tục tập quán chưa được thành văn hóa thành luật.”
Phân tích: Chỉ những tập quán chưa được ghi nhận chính thức trong hệ thống pháp luật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành văn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành văn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Văn bản hóa | Bất thành văn |
| Ghi chép | Truyền khẩu |
| Được viết thành văn bản | Truyền miệng |
| Chính thức hóa | Không chính thức |
| Pháp điển hóa | Tập quán |
| Thành văn bản | Ngầm định |
Dịch “Thành văn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành văn | 成文 (Chéng wén) | Written | 成文 (Seibun) | 성문 (Seongmun) |
Kết luận
Thành văn là gì? Tóm lại, thành văn là tính từ chỉ những nội dung đã được ghi lại bằng chữ viết, văn bản chính thức. Hiểu đúng từ “thành văn” giúp bạn phân biệt rõ giữa văn hóa viết và văn hóa truyền khẩu trong đời sống.
