Rượt là gì? 🏃 Nghĩa, giải thích Rượt

Rượt là gì? Rượt là động từ phương ngữ miền Nam, có nghĩa là đuổi theo ai đó hoặc vật gì đó với tốc độ nhanh. Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt phổ biến ở các tỉnh phía Nam Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “rượt” nhé!

Rượt nghĩa là gì?

Rượt là hành động đuổi theo một đối tượng (người, động vật hoặc vật) với mục đích bắt giữ hoặc đuổi đi. Đây là từ phương ngữ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Trong cuộc sống, từ “rượt” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong đời sống hàng ngày: “Rượt” thường dùng để mô tả hành động đuổi bắt như “rượt kẻ trộm”, “rượt theo con mèo”. Từ này nhấn mạnh tính chất gấp gáp, quyết liệt của hành động.

Trong ngôn ngữ trẻ: Giới trẻ hay dùng cụm “rượt đuổi” để chỉ việc theo đuổi ai đó trong tình cảm hoặc công việc.

Trong thể thao: Từ này còn xuất hiện trong các tình huống thi đấu như “rượt theo đối thủ”, “cuộc rượt đuổi ngoạn mục”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rượt”

Từ “rượt” có nguồn gốc thuần Việt, là phương ngữ đặc trưng của vùng Nam Bộ. Trong chữ Nôm, từ này được viết là 趠 hoặc 𧺕.

Sử dụng từ “rượt” khi muốn diễn tả hành động đuổi theo nhanh, gấp gáp, thường mang tính chất quyết liệt hoặc khẩn cấp.

Rượt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rượt” được dùng khi mô tả hành động đuổi bắt, truy đuổi ai đó hoặc vật gì đó với tốc độ nhanh và mục đích rõ ràng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rượt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rượt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công an rượt theo tên cướp suốt ba con phố.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động truy đuổi tội phạm.

Ví dụ 2: “Con chó rượt theo con mèo chạy quanh sân.”

Phân tích: Mô tả hành động đuổi bắt giữa động vật, rất thường gặp trong đời sống.

Ví dụ 3: “Mấy đứa nhỏ chơi trò rượt bắt ngoài công viên.”

Phân tích: Chỉ trò chơi dân gian quen thuộc của trẻ em Việt Nam.

Ví dụ 4: “Anh ấy rượt theo xe buýt nhưng không kịp.”

Phân tích: Diễn tả hành động chạy đuổi theo phương tiện giao thông.

Ví dụ 5: “Cuộc rượt đuổi gay cấn giữa hai đội bóng kéo dài đến phút cuối.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong thể thao, chỉ sự cạnh tranh quyết liệt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rượt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rượt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đuổi Chạy trốn
Truy đuổi Lẩn tránh
Săn đuổi Dừng lại
Đuổi bắt Bỏ cuộc
Chạy theo Đứng yên
Đeo bám Thoát chạy

Dịch “Rượt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rượt 追赶 (Zhuīgǎn) Chase / Pursue 追いかける (Oikakeru) 쫓다 (Jjotda)

Kết luận

Rượt là gì? Tóm lại, rượt là động từ phương ngữ miền Nam nghĩa là đuổi theo với tốc độ nhanh. Hiểu đúng từ “rượt” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và phong phú hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.