Dựng là gì? 🏗️ Nghĩa, giải thích từ Dựng
Dựng là gì? Dựng là hành động đặt một vật vào vị trí đứng thẳng, hoặc chỉ việc xây dựng, tạo lập, thiết lập nên một công trình, sự nghiệp hay tác phẩm. Đây là từ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến trong đời sống, xây dựng và nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “dựng” nhé!
Dựng nghĩa là gì?
Dựng là động từ chỉ hành động làm cho một vật đứng thẳng lên, hoặc tạo lập, xây dựng nên một thứ gì đó từ đầu. Tùy ngữ cảnh, từ này mang các ý nghĩa khác nhau.
Trong cuộc sống, từ “dựng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Nghĩa gốc: Đặt vật vào vị trí đứng thẳng. Ví dụ: dựng cột, dựng cây nêu, dựng xe vào góc tường.
Trong xây dựng: Tạo lập công trình, nhà cửa. Ví dụ: dựng nhà, dựng lều, dựng rạp. Nghĩa mở rộng là tạo dựng sự nghiệp, cơ đồ.
Trong nghệ thuật: Thực hiện, sáng tạo tác phẩm. Ví dụ: dựng phim, dựng kịch, dựng chương trình. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành điện ảnh và sân khấu.
Trong thành ngữ: “Dựng nước và giữ nước”, “dựng vợ gả chồng” — mang nghĩa tạo lập, thiết lập nền tảng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dựng”
Từ “dựng” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Nghĩa gốc chỉ hành động làm cho vật đứng thẳng, sau mở rộng sang nghĩa tạo lập, xây dựng.
Sử dụng “dựng” khi nói về việc đặt vật đứng thẳng, xây dựng công trình, tạo lập sự nghiệp hoặc thực hiện tác phẩm nghệ thuật.
Dựng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dựng” được dùng khi mô tả việc làm vật đứng thẳng, xây dựng nhà cửa, tạo lập cơ nghiệp, hoặc trong lĩnh vực điện ảnh khi biên tập video.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dựng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dựng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bố dựng chiếc thang vào tường để sửa mái nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động đặt vật vào vị trí đứng thẳng, tựa vào tường.
Ví dụ 2: “Hai vợ chồng dựng được căn nhà khang trang sau 10 năm tích góp.”
Phân tích: Mang nghĩa xây dựng, tạo lập tài sản từ sự nỗ lực lâu dài.
Ví dụ 3: “Đạo diễn đang dựng bộ phim tài liệu về chiến tranh.”
Phân tích: Thuật ngữ điện ảnh, chỉ quá trình biên tập, cắt ghép và hoàn thiện tác phẩm.
Ví dụ 4: “Ông cha ta đã dựng nước và giữ nước qua bao thế hệ.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc tạo lập và bảo vệ đất nước, thường dùng trong văn chính luận.
Ví dụ 5: “Nghe tin đó, tóc gáy anh dựng đứng cả lên.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái sợ hãi, rợn người khiến lông tóc như đứng thẳng lên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dựng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dựng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xây | Đổ |
| Lập | Phá |
| Tạo | Hủy |
| Gây dựng | Đập bỏ |
| Thiết lập | Tháo dỡ |
| Kiến tạo | Sụp đổ |
Dịch “Dựng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dựng | 建立 (Jiànlì) | Build / Erect | 建てる (Tateru) | 세우다 (Seuda) |
Kết luận
Dựng là gì? Tóm lại, dựng là hành động làm vật đứng thẳng hoặc tạo lập, xây dựng nên công trình, sự nghiệp, tác phẩm. Hiểu đúng từ “dựng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
