Sàng là gì? 🔍 Giải thích nghĩa

Sàng là gì? Sàng là dụng cụ đan bằng tre, hình tròn, lòng nông có lỗ nhỏ và thưa, dùng để làm sạch gạo khỏi thóc, trấu và tấm. Ngoài ra, “sàng” còn là động từ chỉ hành động lọc, phân loại các hạt theo kích thước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của từ “sàng” trong tiếng Việt nhé!

Sàng nghĩa là gì?

Sàng là đồ đan bằng tre, hình tròn, lòng cạn, có nhiều lỗ nhỏ thưa, thường dùng để lọc gạo cho sạch thóc, trấu và tấm. Đây là dụng cụ quen thuộc trong đời sống nông nghiệp Việt Nam.

Từ “sàng” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa danh từ: Chỉ dụng cụ sàng lọc truyền thống. Trong công nghiệp hiện đại, sàng còn là bộ phận hình tấm đột lỗ hoặc lưới trong máy sàng, dùng phân loại ngũ cốc, than, đá dăm theo kích thước.

Nghĩa động từ: Hành động dùng cái sàng hoặc máy sàng để lọc, phân loại vật liệu. Ví dụ: sàng gạo, sàng cát, sàng bột.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sàng”

Từ “sàng” có nguồn gốc thuần Việt, gắn liền với nền văn minh lúa nước từ hàng nghìn năm. Đây là dụng cụ không thể thiếu trong nghề hàng xáo (mua thóc xay giã thành gạo bán).

Sử dụng từ “sàng” khi nói về dụng cụ lọc truyền thống, hành động phân loại hạt, hoặc trong các thành ngữ dân gian như “lọt sàng xuống nia”.

Sàng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sàng” được dùng khi mô tả dụng cụ nông nghiệp, hành động lọc phân loại, hoặc trong ngữ cảnh công nghiệp khi nói về máy sàng, thiết bị sàng lọc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sàng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sàng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội dùng cái sàng để làm sạch gạo trước khi nấu cơm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ đan tre truyền thống trong gia đình.

Ví dụ 2: “Công nhân đang sàng cát để lọc bỏ sỏi đá trước khi trộn bê tông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động phân loại vật liệu xây dựng.

Ví dụ 3: “Lọt sàng xuống nia, của cải trong nhà không mất đi đâu cả.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian, ý chỉ quyền lợi chuyển từ người này sang người kia trong gia đình, không thất thoát.

Ví dụ 4: “Nhà máy lắp đặt hệ thống máy sàng hiện đại để phân loại ngũ cốc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, chỉ thiết bị sàng lọc cơ khí.

Ví dụ 5: “Mẹ sàng bột mì cho mịn trước khi làm bánh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ trong nấu ăn, chỉ hành động lọc bột qua rây.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sàng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sàng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lọc Trộn
Rây Gộp
Phân loại Hòa lẫn
Tách Kết hợp
Chọn lọc Đổ chung
Thanh lọc Pha trộn

Dịch “Sàng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sàng 筛 (Shāi) Sieve ふるい (Furui) 체 (Che)

Kết luận

Sàng là gì? Tóm lại, sàng là dụng cụ đan tre dùng để lọc gạo, đồng thời là động từ chỉ hành động phân loại. Đây là từ thuần Việt gắn liền với văn hóa nông nghiệp truyền thống của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.