Rũ tù là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rũ tù
Rũ tù là gì? Rũ tù là động từ chỉ tình trạng bị giam cầm trong tù cho đến khi chết do sự suy kiệt về thể chất và tinh thần. Đây là cụm từ mang sắc thái bi thảm, thường xuất hiện trong văn học và lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “rũ tù” nhé!
Rũ tù nghĩa là gì?
Rũ tù là động từ dùng để chỉ tình trạng bị giam cầm trong tù cho đến khi chết, do sự kiệt quệ về thể chất lẫn tinh thần sau thời gian dài bị giam giữ. Đây là cách diễn đạt giàu tính biểu cảm trong tiếng Việt.
Từ “rũ” có nghĩa là khô héo, không còn sức sống hoặc bị gục xuống, lả xuống vì kiệt sức. Khi kết hợp với “tù” (nơi giam giữ người phạm tội), cụm từ “rũ tù” nhấn mạnh đến sự suy kiệt kéo dài của việc bị giam cầm, dẫn đến cái chết trong ngục.
Trong văn học: “Rũ tù” thường xuất hiện để mô tả số phận bi đát của tù nhân, thể hiện sự thương xót hoặc phẫn uất trước cảnh ngộ éo le.
Trong lịch sử: Cụm từ “chết rũ tù” được dùng nhiều trong thời kỳ cấm đạo ở Việt Nam, khi nhiều người bị giam cầm cho đến chết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rũ tù”
Từ “rũ tù” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “rũ” (héo úa, kiệt sức) và “tù” (nhà giam). Cụm từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, đặc biệt phổ biến trong các ghi chép lịch sử thời phong kiến.
Sử dụng từ “rũ tù” khi muốn diễn tả cảnh tù nhân chết trong ngục do bị giam cầm lâu ngày, suy kiệt sức khỏe.
Rũ tù sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rũ tù” được dùng khi mô tả người bị giam cầm đến chết, trong văn học lịch sử hoặc khi nói về số phận bi thảm của tù nhân thời xưa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rũ tù”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rũ tù” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhiều chiến sĩ cách mạng đã rũ tù trong các nhà lao thực dân.”
Phân tích: Chỉ những người tù chính trị bị giam cầm cho đến chết trong nhà tù của thực dân.
Ví dụ 2: “Ông ấy bị bắt giam và chết rũ tù sau ba năm.”
Phân tích: Diễn tả việc người đó chết trong tù do suy kiệt sức khỏe sau thời gian dài bị giam giữ.
Ví dụ 3: “Thời kỳ cấm đạo, nhiều giáo dân đã rũ tù vì đức tin.”
Phân tích: Nhắc đến giai đoạn lịch sử khi nhiều tín đồ bị bắt và chết trong ngục.
Ví dụ 4: “Thà chết rũ tù còn hơn phản bội đồng đội.”
Phân tích: Thể hiện tinh thần kiên trung, sẵn sàng chịu chết trong tù chứ không khai báo.
Ví dụ 5: “Bao nhiêu người đã rũ tù ở Côn Đảo trong những năm tháng khốc liệt.”
Phân tích: Nhắc đến nhà tù Côn Đảo nổi tiếng khắc nghiệt, nơi nhiều tù nhân đã chết.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rũ tù”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rũ tù”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tù mọt gông | Tự do |
| Chết trong ngục | Phóng thích |
| Giam cầm đến chết | Tha bổng |
| Lao tù | Trả tự do |
| Ngục tù | Mãn hạn tù |
| Tù đày | Được thả |
Dịch “Rũ tù” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rũ tù | 死于狱中 (Sǐ yú yù zhōng) | Die in prison | 獄死 (Gokushi) | 옥사하다 (Oksahada) |
Kết luận
Rũ tù là gì? Tóm lại, rũ tù là cụm từ chỉ việc bị giam cầm cho đến chết do suy kiệt sức khỏe. Đây là từ mang sắc thái bi thảm, phản ánh số phận đau thương của những người tù trong lịch sử Việt Nam.
