Kết cấu là gì? 🏗️ Ý nghĩa, cách dùng Kết cấu
Kết cấu là gì? Kết cấu là cách các thành phần của một hệ thống được tổ chức, sắp xếp và kết hợp với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh, thống nhất. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, văn học, kỹ thuật và nhiều lĩnh vực khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kết cấu” trong tiếng Việt nhé!
Kết cấu nghĩa là gì?
Kết cấu là sự hòa hợp giữa các bộ phận trong một công trình, trong cấu tạo của một vật hoặc sự sắp đặt ý và lời trong một tác phẩm. Đây là khái niệm đa nghĩa, được dùng trong nhiều lĩnh vực.
Tùy vào ngữ cảnh, từ “kết cấu” mang những ý nghĩa khác nhau:
Trong xây dựng: Kết cấu là tập hợp các bộ phận của công trình có liên hệ với nhau, làm nhiệm vụ tiếp nhận, phân bố và chuyển tải trọng xuống nền móng, đồng thời bảo vệ công trình trước tác động của môi trường.
Trong văn học: Kết cấu là cách tác giả phân chia và bố trí các phần, chương mục theo hệ thống nhất định để thể hiện nội dung tác phẩm một cách mạch lạc.
Trong đời sống: Kết cấu còn dùng để chỉ cách tổ chức, sắp xếp các yếu tố trong một hệ thống như kết cấu tổ chức, kết cấu xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kết cấu”
Từ “kết cấu” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “kết” (結 – thắt nút, liên kết) và “cấu” (構 – làm ra, tạo ra, tác phẩm). Trong tiếng Anh, kết cấu tương ứng với “structure” (cấu trúc) hoặc “texture” (kết cấu bề mặt).
Sử dụng từ “kết cấu” khi nói về cách tổ chức, liên kết các thành phần trong một hệ thống hoặc tác phẩm.
Kết cấu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kết cấu” được dùng khi mô tả cách sắp xếp các bộ phận trong công trình xây dựng, bố cục tác phẩm văn học, hoặc cách tổ chức hệ thống trong doanh nghiệp, xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kết cấu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kết cấu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kết cấu của tòa nhà này rất vững chắc, có thể chịu được động đất cấp 7.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực xây dựng, chỉ hệ thống chịu lực của công trình.
Ví dụ 2: “Bài văn có kết cấu chặt chẽ, logic từ đầu đến cuối.”
Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ cách sắp xếp ý tưởng và bố cục bài viết.
Ví dụ 3: “Công ty đang tái cơ cấu kết cấu tổ chức để nâng cao hiệu quả.”
Phân tích: Dùng trong quản trị, chỉ cách tổ chức các bộ phận trong doanh nghiệp.
Ví dụ 4: “Loại vải này có kết cấu mềm mịn như lụa.”
Phân tích: Dùng để mô tả đặc tính bề mặt của vật liệu (texture).
Ví dụ 5: “Kết cấu bê tông cốt thép là loại phổ biến nhất trong xây dựng hiện đại.”
Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, chỉ loại kết cấu kết hợp bê tông và thép.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kết cấu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kết cấu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cấu trúc | Hỗn loạn |
| Cấu tạo | Rời rạc |
| Bố cục | Lộn xộn |
| Kiến trúc | Phân tán |
| Hệ thống | Vô tổ chức |
| Khung sườn | Tan rã |
Dịch “Kết cấu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kết cấu | 結構 (Jiégòu) | Structure | 構造 (Kōzō) | 구조 (Gujo) |
Kết luận
Kết cấu là gì? Tóm lại, kết cấu là cách các thành phần được tổ chức và liên kết với nhau tạo thành một tổng thể thống nhất. Hiểu rõ kết cấu giúp bạn áp dụng hiệu quả trong xây dựng, văn học và nhiều lĩnh vực khác.
