Rũ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rũ

Rũ là gì? Rũ là động từ chỉ trạng thái khô héo, buông rủ xuống của cành lá hoặc lả người vì kiệt sức; cũng có nghĩa là trút bỏ, gạt bỏ khỏi mình những gì vướng víu. Đây là từ thuần Việt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “rũ” nhé!

Rũ nghĩa là gì?

Rũ là động từ mang hai nghĩa chính: (1) Trạng thái khô héo, buông cành lá xuống của cây cối hoặc lả người vì kiệt sức; (2) Hành động trút bỏ, gạt bỏ khỏi mình những gì vướng víu. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống.

Trong cuộc sống, từ “rũ” được dùng ở nhiều ngữ cảnh:

Nghĩa 1 – Trạng thái héo rũ: Mô tả cây cối khô héo, cành lá buông rủ xuống vì thiếu nước hoặc chết. Cũng dùng để chỉ con người mệt mỏi đến mức lả người, không còn sức lực.

Nghĩa 2 – Hành động trút bỏ: Chỉ việc gạt bỏ, loại bỏ những thứ vướng víu như trách nhiệm, gánh nặng, xiềng xích. Mang ý nghĩa giải thoát, buông bỏ.

Trong thành ngữ: Từ “rũ” kết hợp với các từ khác tạo thành cụm như “ủ rũ” (buồn bã, thiếu sức sống), “mệt rũ” (kiệt sức hoàn toàn).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rũ”

Từ “rũ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “rũ” được ghi bằng nhiều ký tự như 寠, 瘻, 𢷀, cho thấy từ này đã tồn tại từ thời kỳ chữ Nôm phát triển.

Sử dụng từ “rũ” khi muốn diễn tả trạng thái héo úa, kiệt sức hoặc hành động trút bỏ, buông bỏ điều gì đó.

Rũ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rũ” được dùng khi mô tả cây cối héo úa, con người mệt mỏi kiệt sức, hoặc khi nói về việc trút bỏ gánh nặng, trách nhiệm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rũ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rũ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời nắng gắt, cây cối trong vườn rũ hết cả lá.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trạng thái cây cối héo úa, cành lá buông rủ vì thiếu nước.

Ví dụ 2: “Làm việc cả ngày, anh ấy về nhà mệt rũ người.”

Phân tích: Chỉ trạng thái kiệt sức hoàn toàn, không còn chút năng lượng nào.

Ví dụ 3: “Cô ấy quyết tâm rũ bỏ quá khứ để bắt đầu cuộc sống mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động buông bỏ, gạt bỏ những điều cũ.

Ví dụ 4: “Nhân dân đã rũ sạch xiềng xích nô lệ.”

Phân tích: Mang ý nghĩa giải phóng, trút bỏ sự áp bức, ràng buộc.

Ví dụ 5: “Nhìn dáng vẻ ủ rũ của con, mẹ biết có chuyện không vui.”

Phân tích: “Ủ rũ” là từ ghép chỉ trạng thái buồn bã, thiếu sức sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rũ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rũ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Héo Tươi
Úa Xanh tốt
Lả Khỏe khoắn
Mệt mỏi Sung sức
Buông xuôi Căng tràn
Trút bỏ Gánh vác

Dịch “Rũ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rũ (héo) 枯萎 (Kūwěi) Wilt / Droop 萎れる (Shiboreru) 시들다 (Sideulda)
Rũ (trút bỏ) 摆脱 (Bǎituō) Shake off 振り払う (Furiharau) 털어버리다 (Teoreobeorida)

Kết luận

Rũ là gì? Tóm lại, là từ thuần Việt chỉ trạng thái héo úa, kiệt sức hoặc hành động trút bỏ gánh nặng. Hiểu đúng từ “rũ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.