Nói lối là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Nói lối

Nói lối là gì? Nói lối là hình thức diễn đạt đặc trưng trong nghệ thuật sân khấu truyền thống Việt Nam như tuồng, chèo, cải lương – người diễn viên nói gần như kể với giọng điệu tự do, thường có nhạc đệm làm nền. Đây là kỹ thuật quan trọng giúp nhân vật bộc lộ tâm trạng và đẩy mạnh cốt truyện. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại nói lối trong nghệ thuật Việt Nam nhé!

Nói lối nghĩa là gì?

Nói lối là cách nói theo lối riêng trong tuồng, chèo và cải lương – người diễn viên đọc lời thoại có vần, có nhịp với giọng điệu tự do, thường được nhạc đệm làm nền. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống Việt Nam.

Trong ca kịch cổ truyền, nói lối được sử dụng nhiều ở những đoạn tự sự, giãi bày tâm trạng. Lời văn viết tương đối tự do về số chữ trong câu và không đòi hỏi đối thanh như các làn điệu hát.

Nguyên tắc của nói lối là phải “phân câu bỏ chữ” đúng chỗ, đúng lúc. Câu nói phải có “thần khí”, nghĩa là ngắt đoạn, ngắt chữ sao cho thể hiện đầy đủ ý nghĩa trong từng tình huống và tính cách nhân vật.

Nói lối được phân thành nhiều loại tùy tâm trạng: lối xuân (vui), lối bình (thanh thản), lối bi (buồn), lối luỵ (ảo não), lối hận (uất hận), lối giận (giận dữ), lối xưng danh, lối đạp (vội vàng)…

Nguồn gốc và xuất xứ của nói lối

Nói lối có nguồn gốc từ nghệ thuật tuồng và chèo cổ truyền Việt Nam, phát triển qua hàng trăm năm cùng với sân khấu dân gian. Sau này, kỹ thuật này được kế thừa trong cải lương và các loại hình ca kịch truyền thống khác.

Sử dụng nói lối khi muốn diễn tả đoạn thoại có tính tự sự, giãi bày tâm trạng hoặc xưng danh trong các vở tuồng, chèo, cải lương.

Nói lối sử dụng trong trường hợp nào?

Nói lối được dùng trong biểu diễn sân khấu truyền thống khi nhân vật cần bộc lộ tâm trạng, giới thiệu bản thân hoặc kể lại sự việc với giọng điệu có vần nhịp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng nói lối

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng nói lối trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghệ sĩ ấy nói lối rất hay, khiến khán giả xúc động.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi kỹ năng biểu diễn của diễn viên trong vở tuồng hoặc cải lương.

Ví dụ 2: “Đoạn nói lối xưng danh mở màn vở chèo rất ấn tượng.”

Phân tích: Chỉ phần giới thiệu nhân vật bằng hình thức nói lối ở đầu vở diễn.

Ví dụ 3: “Anh ấy luyện tập nói lối mỗi ngày để cải thiện kỹ năng.”

Phân tích: Diễn tả quá trình rèn luyện kỹ thuật biểu diễn của diễn viên sân khấu.

Ví dụ 4: “Lối bi trong đoạn này thể hiện nỗi đau của nhân vật.”

Phân tích: Chỉ loại nói lối buồn được sử dụng phù hợp với tâm trạng đau khổ.

Ví dụ 5: “Nghệ thuật nói lối là di sản quý báu của sân khấu Việt Nam.”

Phân tích: Khẳng định giá trị văn hóa của kỹ thuật biểu diễn truyền thống này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nói lối

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nói lối:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngâm thơ Hát
Đọc vần Nói thường
Kể lối Nói trắng
Tụng Đối thoại
Xướng Nói suông

Dịch nói lối sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nói lối 念白 (Niànbái) Recitative 朗唱 (Rōshō) 레치타티보 (Rechitativo)

Kết luận

Nói lối là gì? Tóm lại, nói lối là kỹ thuật diễn đạt đặc trưng trong tuồng, chèo, cải lương – giúp nghệ sĩ thể hiện tâm trạng nhân vật qua giọng điệu tự do có vần nhịp và nhạc đệm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.