Căn vặn là gì? 💬 Ý nghĩa, cách dùng Căn vặn
Căn vặn là gì? Căn vặn là động từ chỉ hành động hỏi cặn kẽ đến cùng, cốt để làm rõ hoặc lộ ra sự việc. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong văn học cổ điển và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt với “căn dặn” và các ví dụ sử dụng từ “căn vặn” nhé!
Căn vặn nghĩa là gì?
Căn vặn là hỏi cặn kẽ đến cùng cốt cho lộ ra sự việc, gạn hỏi kỹ lưỡng để tìm ra sự thật. Đây là động từ trong tiếng Việt, thường mang sắc thái áp lực, ép buộc người được hỏi phải trả lời.
Từ “căn vặn” được tạo thành từ hai yếu tố: “căn” mang nghĩa truy đến tận gốc, “vặn” là hành động xoáy sâu, ép chặt. Khi kết hợp, từ này diễn tả việc hỏi dồn dập, không buông tha cho đến khi có câu trả lời rõ ràng.
Trong văn học, căn vặn xuất hiện trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: “Cùng nhau căn vặn đến điều, Chỉ non thề bể nặng gieo đến lời.” Câu thơ miêu tả cảnh hai người hỏi han, tìm hiểu nhau một cách kỹ lưỡng.
Nguồn gốc và xuất xứ của căn vặn
Căn vặn là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ điển Việt Nam. Từ này phổ biến ở miền Bắc và được sử dụng rộng rãi trong văn chương.
Sử dụng căn vặn khi muốn diễn tả hành động truy hỏi, gạn hỏi ai đó một cách kiên quyết để làm sáng tỏ vấn đề.
Căn vặn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ căn vặn được dùng trong các tình huống điều tra, phỏng vấn, tranh luận hoặc khi cần làm rõ sự thật mà đối phương có thể đang che giấu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng căn vặn
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ căn vặn trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cảnh sát căn vặn nghi phạm suốt đêm để lấy lời khai.”
Phân tích: Chỉ hành động hỏi dồn dập, liên tục trong quá trình điều tra.
Ví dụ 2: “Tôi chẳng muốn căn vặn anh thêm nữa.”
Phân tích: Diễn tả sự mệt mỏi, không muốn tiếp tục gạn hỏi.
Ví dụ 3: “Mẹ căn vặn con về chuyện đi chơi khuya.”
Phân tích: Người mẹ hỏi kỹ, truy vấn con cái để biết rõ sự việc.
Ví dụ 4: “Cùng nhau căn vặn đến điều, Chỉ non thề bể nặng gieo đến lời.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Hai người hỏi han, tìm hiểu nhau kỹ lưỡng trước khi đưa ra lời thề nguyền.
Ví dụ 5: “Đừng căn vặn tôi, tôi không biết gì cả.”
Phân tích: Người nói từ chối trả lời khi bị hỏi dồn dập.
Phân biệt căn vặn và căn dặn
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa “căn vặn” và “căn dặn”. Hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau:
Căn vặn: Hỏi cặn kẽ đến cùng để làm rõ sự việc, mang tính chất truy vấn, gạn hỏi.
Căn dặn: Dặn dò tỉ mỉ, cẩn thận với thái độ quan tâm, thường là người lớn nói với người nhỏ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với căn vặn
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với căn vặn:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vặn vẹo | Bỏ qua |
| Chất vấn | Lờ đi |
| Gạn hỏi | Im lặng |
| Hỏi dồn | Thờ ơ |
| Truy vấn | Làm ngơ |
| Tra hỏi | Xuê xoa |
Dịch căn vặn sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Căn vặn | 盤問 (Pánwèn) | Interrogate / Question | 問い詰める (Toitsumeru) | 추궁하다 (Chugung-hada) |
Kết luận
Căn vặn là gì? Tóm lại, căn vặn là hành động hỏi cặn kẽ đến cùng để làm rõ sự việc. Hiểu đúng nghĩa căn vặn giúp bạn sử dụng từ ngữ tiếng Việt chính xác và tránh nhầm lẫn với “căn dặn”.
