Rốt là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Rốt

Rốt là gì? Rốt là từ tiếng Việt mang nghĩa cuối cùng, sau cùng, chỉ vị trí hoặc thời điểm kết thúc trong một trật tự sắp xếp. Ngoài ra, “rốt” còn được dùng để mô tả vị chua nhẹ của trái cây. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “rốt” trong tiếng Việt nhé!

Rốt nghĩa là gì?

Rốt là tính từ hoặc phó từ trong tiếng Việt, có nghĩa là cuối cùng, sau cùng, ở vị trí kết thúc trong một chuỗi hoặc trật tự nào đó.

Trong đời sống, từ “rốt” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa chỉ vị trí cuối: “Rốt” dùng để chỉ người hoặc vật đứng ở vị trí cuối cùng, sau đó không còn ai hoặc cái gì nữa. Ví dụ: “đứa con rốt”, “đi sau rốt”.

Nghĩa chỉ thời điểm kết thúc: Từ rốt thường kết hợp thành cụm “rốt cuộc” để diễn tả kết quả cuối cùng của một sự việc, mang sắc thái nhấn mạnh.

Nghĩa mô tả vị giác: Trong khẩu ngữ, “rốt” còn chỉ trạng thái hơi chua của trái cây, đặc biệt là bưởi. Ví dụ: “Bưởi rốt chứ có ngọt đâu.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rốt”

Từ “rốt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Theo một số tài liệu, “rốt” có liên quan đến chữ Hán 卒 (đọc là “chốt”), mang nghĩa kết thúc, cuối cùng.

Sử dụng từ “rốt” khi muốn nhấn mạnh vị trí cuối cùng, thời điểm kết thúc hoặc khi mô tả vị chua nhẹ của thực phẩm.

Rốt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rốt” được dùng khi nói về người hoặc vật ở vị trí cuối, khi diễn tả kết quả sau cùng của sự việc, hoặc khi mô tả vị chua nhẹ của trái cây.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rốt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nó là đứa con rốt trong gia đình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ vị trí cuối cùng, ám chỉ người con út, sinh sau cùng.

Ví dụ 2: “Rốt cuộc, anh ấy đã đạt được ước mơ của mình.”

Phân tích: Cụm “rốt cuộc” nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau quá trình nỗ lực.

Ví dụ 3: “Bưởi năm nay rốt quá, không ngọt như mọi năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mô tả vị giác, chỉ trái bưởi có vị hơi chua.

Ví dụ 4: “Cô ấy luôn đi sau rốt trong đoàn.”

Phân tích: Chỉ vị trí cuối cùng trong hàng ngũ, không còn ai đi sau nữa.

Ví dụ 5: “Rốt gà vào chuồng trước khi trời tối.”

Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là lùa, dồn gà về chuồng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rốt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cuối cùng Đầu tiên
Sau cùng Khởi đầu
Chót Mở đầu
Cuối Bắt đầu
Kết thúc Trước tiên
Sau hết Ban đầu

Dịch “Rốt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rốt 最后 (Zuìhòu) Last / Finally 最後 (Saigo) 마지막 (Majimak)

Kết luận

Rốt là gì? Tóm lại, rốt là từ tiếng Việt thuần túy mang nghĩa cuối cùng, sau cùng, hoặc chỉ vị chua nhẹ của trái cây. Hiểu đúng từ “rốt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.