Bỏng là gì? 🔥 Nghĩa và giải thích từ Bỏng
Bỏng là gì? Bỏng là từ tiếng Việt có hai nghĩa chính: (1) thương tổn da hoặc mô do tác động của nhiệt, điện, hóa chất; (2) món ăn vặt làm từ gạo hoặc ngô rang nở phồng. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “bỏng” nhé!
Bỏng nghĩa là gì?
Bỏng là thương tổn bề mặt cơ thể do tác động trực tiếp của nhiệt độ cao, điện, hóa chất, ma sát hoặc bức xạ, gây hư hại cấu trúc da và mô. Ngoài ra, bỏng còn là danh từ chỉ món ăn vặt từ gạo hoặc ngô rang nổ phồng.
Trong y học: Bỏng được phân loại theo mức độ từ nhẹ đến nặng: bỏng độ 1 (bỏng ngoài da), bỏng độ 2 (tổn thương sâu hơn), bỏng độ 3 (phá hủy toàn bộ lớp da), bỏng độ 4 (ảnh hưởng đến cơ, xương). Nguyên nhân phổ biến nhất là nước sôi, lửa và dầu mỡ nóng.
Trong ẩm thực: Bỏng là món ăn dân dã, phổ biến nhất là bỏng ngô (popcorn) và bỏng gạo. Thành ngữ “Xôi hỏng bỏng không” dùng từ này với nghĩa món ăn.
Trong giao tiếp: Từ “nóng bỏng” mang nghĩa bóng chỉ sự hấp dẫn, quyến rũ hoặc tình huống căng thẳng, cấp bách.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỏng”
Từ “bỏng” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Ở miền Nam, từ này còn được phát âm là “phỏng” với cùng nghĩa.
Sử dụng “bỏng” khi mô tả chấn thương do nhiệt, nói về món ăn rang nổ, hoặc diễn tả trạng thái nóng rát, cấp bách theo nghĩa bóng.
Bỏng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bỏng” được dùng khi mô tả vết thương do nhiệt/hóa chất, nói về món ăn vặt rang nổ, hoặc diễn đạt sự nóng rát, hấp dẫn, căng thẳng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỏng”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỏng” trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Bé bị bỏng tay vì chạm vào nồi nước sôi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ chấn thương da do nhiệt độ cao.
Ví dụ 2: “Mẹ mua cho con gói bỏng ngô xem phim.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa món ăn vặt, chỉ ngô rang nổ phồng.
Ví dụ 3: “Xôi hỏng bỏng không, công sức đổ sông đổ bể.”
Phân tích: Thành ngữ dân gian, “bỏng” ở đây là món ăn, ý chỉ thất bại hoàn toàn.
Ví dụ 4: “Cô ấy có vẻ ngoài nóng bỏng thu hút mọi ánh nhìn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự hấp dẫn, quyến rũ.
Ví dụ 5: “Tình hình biên giới đang trong giai đoạn nóng bỏng.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tình huống căng thẳng, cấp bách.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỏng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỏng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phỏng | Lành lặn |
| Cháy | Mát mẻ |
| Rát | Dịu |
| Nóng rực | Lạnh |
| Thiêu đốt | Nguyên vẹn |
| Bỏng rát | Êm ái |
Dịch “Bỏng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bỏng (chấn thương) | 烫伤 (Tàngshāng) | Burn | やけど (Yakedo) | 화상 (Hwasang) |
| Bỏng ngô | 爆米花 (Bàomǐhuā) | Popcorn | ポップコーン (Poppukōn) | 팝콘 (Papkon) |
Kết luận
Bỏng là gì? Tóm lại, bỏng là từ thuần Việt chỉ chấn thương da do nhiệt hoặc món ăn rang nổ phồng. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.
