Rớt là gì? ⬇️ Tìm hiểu Rớt

Rớt là gì? Rớt là động từ chỉ hành động rơi ra thành giọt, rơi xuống hoặc mang nghĩa trượt, không đỗ trong thi cử. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt được sử dụng nhiều ở miền Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “rớt” trong giao tiếp hàng ngày nhé!

Rớt nghĩa là gì?

Rớt là động từ trong tiếng Việt, mang nhiều nghĩa khác nhau: rơi ra thành giọt, rơi xuống, còn sót lại hoặc hỏng thi, không đỗ.

Cụ thể, từ “rớt” có các nghĩa sau:

Nghĩa 1: Rơi ra một vài giọt. Từ này dùng để mô tả chất lỏng chảy ra thành giọt nhỏ. Ví dụ: “Làm rớt nước mắm ra mâm”, “Thương rớt nước mắt.” Từ đồng nghĩa: sớt.

Nghĩa 2: Còn sót lại của một cái gì đã qua đi, đã không còn nữa. Ví dụ: “Những tàn tích cũ còn rớt lại.”

Nghĩa 3 (phương ngữ): Như “rơi”, chỉ vật di chuyển từ cao xuống thấp do trọng lực. Ví dụ: “Làm rớt cái bút”, “Máy bay bị rớt.”

Nghĩa 4 (phương ngữ): Trượt, hỏng thi, không đỗ trong kỳ thi. Ví dụ: “Thi rớt”, “Bị rớt môn toán.” Đây là cách nói phổ biến ở miền Nam Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rớt”

Từ “rớt” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể ngữ âm của từ “rơi” trong phương ngữ miền Nam. Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Sử dụng từ “rớt” khi mô tả vật rơi xuống, chất lỏng chảy thành giọt, hoặc khi nói về việc không đạt kết quả trong thi cử — đặc biệt phổ biến trong văn nói miền Nam.

Rớt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rớt” được dùng khi mô tả đồ vật rơi xuống đất, nước mắt hay chất lỏng chảy ra, hoặc trong ngữ cảnh học tập để chỉ việc thi trượt, không đậu một kỳ thi hay môn học nào đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rớt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rớt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cẩn thận kẻo làm rớt điện thoại xuống đất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phương ngữ, tương đương với “rơi” — cảnh báo về việc đồ vật có thể rơi xuống.

Ví dụ 2: “Nó thi rớt đại học năm ngoái, năm nay quyết tâm ôn lại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trượt, không đỗ trong kỳ thi — cách nói phổ biến ở miền Nam.

Ví dụ 3: “Nghe tin buồn, bà cụ thương rớt nước mắt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rơi ra thành giọt, diễn tả nước mắt chảy ra vì xúc động.

Ví dụ 4: “Máy bay bị rớt do thời tiết xấu.”

Phân tích: Chỉ việc máy bay rơi xuống, gặp tai nạn — dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng.

Ví dụ 5: “Những phong tục cổ xưa vẫn còn rớt lại ở vùng này.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa còn sót lại, tồn tại từ quá khứ đến hiện tại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rớt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rớt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rơi Đậu (thi cử)
Sớt Đỗ
Trượt Đạt
Hỏng (thi) Thành công
Ngã Nâng lên
Tuột Giữ vững

Dịch “Rớt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rớt (rơi) 落 (Luò) Fall / Drop 落ちる (Ochiru) 떨어지다 (Tteoreojida)
Rớt (thi trượt) 落榜 (Luòbǎng) Fail 落第する (Rakudai suru) 낙방하다 (Nakbanghada)

Kết luận

Rớt là gì? Tóm lại, rớt là động từ thuần Việt mang nhiều nghĩa: rơi ra thành giọt, rơi xuống, còn sót lại hoặc thi trượt. Hiểu đúng từ “rớt” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt khi tiếp xúc với người miền Nam Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.