Rối tung là gì? 😵 Giải thích, nghĩa

Rối tung là gì? Rối tung là tính từ chỉ trạng thái rối nhằng nhịt vào nhau, khó tháo gỡ, khó giải quyết, thường dùng để mô tả sự việc hoặc đồ vật bị xáo trộn nghiêm trọng. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về tình huống hỗn loạn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “rối tung” nhé!

Rối tung nghĩa là gì?

Rối tung là tính từ mô tả trạng thái nhằng nhịt, lộn xộn đến mức khó có thể tháo gỡ hay giải quyết được. Từ này thuộc lớp từ thuần Việt, mang nghĩa mạnh hơn so với “rối” đơn thuần.

Trong đời sống vật chất:Rối tung” thường dùng để chỉ đồ vật bị xáo trộn, quấn vào nhau không thể gỡ ra. Ví dụ: “Cuộn chỉ rối tung, không biết đầu đuôi ở đâu.”

Trong tư duy: Từ này còn mô tả trạng thái tinh thần khi đầu óc quá nhiều suy nghĩ chồng chéo. Ví dụ: “Đầu óc rối tung vì quá nhiều áp lực.”

Trong công việc: Chỉ tình huống mọi việc bị đảo lộn, mất kiểm soát. Ví dụ: “Mọi việc rối tung cả lên sau khi sếp nghỉ việc.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rối tung”

“Rối tung” là từ ghép thuần Việt, kết hợp “rối” (lộn xộn) với “tung” (tản ra mọi hướng) để nhấn mạnh mức độ hỗn loạn cao. Hình ảnh gốc xuất phát từ việc sợi chỉ, dây thừng bị quấn nhằng nhịt không thể gỡ.

Sử dụng “rối tung” khi muốn diễn tả sự việc đã vượt tầm kiểm soát, đồ vật bị xáo trộn nghiêm trọng hoặc tâm trạng cực kỳ bối rối.

Rối tung sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rối tung” được dùng khi mô tả đồ vật bị quấn nhằng nhịt, công việc mất trật tự nghiêm trọng, hoặc tâm trạng hoang mang đến mức không thể suy nghĩ rõ ràng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rối tung”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rối tung” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mái tóc cô ấy rối tung sau cơn gió mạnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tóc bị xáo trộn, rối bù không thể chải ngay được.

Ví dụ 2: “Đầu óc tôi rối tung khi nghe tin đột ngột ấy.”

Phân tích: Mô tả trạng thái tinh thần bị sốc, không thể suy nghĩ mạch lạc.

Ví dụ 3: “Hồ sơ trong phòng rối tung sau khi bị lục soát.”

Phân tích: Chỉ giấy tờ, tài liệu bị xáo trộn nghiêm trọng, mất trật tự.

Ví dụ 4: “Mọi kế hoạch rối tung cả lên vì dịch bệnh bất ngờ.”

Phân tích: Diễn tả tình huống công việc bị đảo lộn, mất kiểm soát hoàn toàn.

Ví dụ 5: “Dây điện trong nhà rối tung, cần phải gỡ lại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dây điện quấn vào nhau khó tháo gỡ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rối tung”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rối tung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rối beng Gọn gàng
Rối bời Ngăn nắp
Rối tinh Trật tự
Lộn xộn Mạch lạc
Hỗn độn Rõ ràng
Rối mù Sắp xếp

Dịch “Rối tung” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rối tung 乱成一团 (Luàn chéng yī tuán) Tangled / Chaotic めちゃくちゃ (Mechakucha) 엉망이다 (Eongmang-ida)

Kết luận

Rối tung là gì? Tóm lại, rối tung là tính từ chỉ trạng thái nhằng nhịt, lộn xộn nghiêm trọng, khó tháo gỡ hoặc giải quyết. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi gặp tình huống hỗn loạn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.